décrépir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cạo, bóc lớp vữa trát (tường): Hành động dùng dụng cụ để loại bỏ lớp vữa trát , hỏng trên bề mặt tường hoặc công trình xây dựng.
    • Làm cho (cái gì) trông kỹ, xuống cấp: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho một thứ đó mất đi vẻ ngoài mới mẻ, trở nên tiều tụy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut décrépir ce mur avant de le repeindre. (Phải cạo lớp vữa trên bức tường này trước khi sơn lại.)
    • Le temps a décrépi la façade de la vieille maison. (Thời gian đã làm mặt tiền của ngôi nhà trông tiều tụy / xuống cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être décrépi": (Tính từ, dạng quá khứ phân từ) Ở trong tình trạng bị bong tróc lớp vữa, trông cũ nát.
    • Le bâtiment abandonné est complètement décrépi. (Tòa nhà bỏ hoang hoàn toàn bong tróc lớp vữa / trông cũ nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrépitude (danh từ giống cái): Tình trạng hư hỏng, suy tàn, kỹ (của công trình, sức khỏe).
    • La décrépitude avancée du château. (Tình trạng hư hỏng nặng của lâu đài.)
  • Décrépit, décrépite (tính từ): kỹ, mục nát, già nua, kiệt sức (dùng cho người hoặc vật). LƯU Ý: Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa chính tả với "décrépi" (quá khứ phân từ của "décrépir").
    • Un vieillard décrépit. (Một cụ già già nua.)
    • Un escalier décrépit. (Một cầu thang mục nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratter (động từ): Cạo, gạt.
  • Décaper (động từ): Tẩy, cạo sạch lớp phủ bên ngoài.
  • Délabrer (động từ): Làm hư hỏng, làm đổ nát (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Crépir (động từ): Trát vữa (lên tường).
  • Rafraîchir (động từ): Làm mới lại, trang hoàng lại.
  • Rénover (động từ): Cải tạo, tu sửa.
ngoại động từ
  1. cạo lớp trát (tường).
    • Décrépi; décrépit

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm