décroissant

Học thuật
Thân thiện
décroissant

La vitesse de la voiture est décroissante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giảm dần, suy giảm: Mô tả một đại lượng, cường độ, hoặc tần suất đang giảm xuống một cách liên tục hoặc từ từ theo thời gian, trình tự hoặc một trật tự nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Độ phổ biến của xu hướng này đang giảm dần.)
  • (Họ đã xếp hạng các kết quả theo thứ tự giảm dần.)
  • (Một cường độ ánh sáng suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học: Dùng để mô tả một hàm số giá trị giảm khi biến số tăng.
    • Une fonction décroissante sur un intervalle. (Một hàm số giảm trên một khoảng.)
  • Trong thống kê/xếp hạng: "Par ordre décroissant" là cụm từ cố định chỉ việc sắp xếp từ giá trị lớn nhất đến giá trị nhỏ nhất.
    • Trier la liste par ordre décroissant. (Sắp xếp danh sách theo thứ tự giảm dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Décroître (động từ): giảm xuống, suy giảm.
    • La température décroît rapidement le soir. (Nhiệt độ giảm nhanh vào buổi tối.)
  • Décroissance (danh từ): sự giảm sút, sự suy giảm.
    • Une décroissance démographique. (Sự suy giảm dân số.)
  • Antonyme (Từ trái nghĩa): Croissant (tăng dần).
Từ đồng nghĩa
  • En diminution: đang giảm.
  • En baisse: đang hạ, đang xuống.
  • Qui décline: đang suy tàn, đang đi xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này. Ý nghĩa "giảm dần" thường được diễn đạt bởi động từ décroître kết hợp với giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "décroissant".)

décroissant

La vitesse de la voiture est décroissante.

tính từ
  1. giảm, giảm dần.
    • Vitesse décroissante
      vận tốc giảm dần

Từ trái nghĩa

Từ gần giống