décroissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giảm dần, quá trình giảm dần: Chỉ sự thay đổi theo hướng giảm xuống một cách từ từ, liên tục, không đột ngột. Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, kinh tế hoặc để mô tả các hiện tượng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On observe un décroissement régulier de la population dans cette région. (Người ta quan sát thấy sự giảm dần đều của dân số ở khu vực này.)
- Le décroissement de la lumière en fin de journée est très progressif. (Sự giảm dần của ánh sáng vào cuối ngày diễn ra rất từ từ.)
- Les économistes étudient le décroissement du pouvoir d'achat. (Các nhà kinh tế học nghiên cứu sự suy giảm dần của sức mua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"décroissement exponentiel": sự suy giảm theo cấp số nhân (giảm với tốc độ ngày càng nhanh).
- La désintégration radioactive suit une loi de décroissement exponentiel. (Sự phân rã phóng xạ tuân theo quy luật suy giảm theo cấp số nhân.)
"en décroissement": đang trong quá trình giảm dần.
- La demande pour ce produit est en décroissement constant. (Nhu cầu cho sản phẩm này đang giảm dần liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Décroître (động từ): giảm dần, suy giảm dần.
- La température décroît rapidement la nuit. (Nhiệt độ giảm dần nhanh chóng vào ban đêm.)
Décroissant, décroissante (tính từ): giảm dần.
- une courbe décroissante (một đường cong giảm dần)
Từ đồng nghĩa
- Diminution: sự giảm sút, sự giảm bớt (nói chung, có thể không nhấn mạnh tính chất "từ từ").
- Réduction: sự cắt giảm, sự thu nhỏ.
- Baisse: sự hạ xuống, sự sụt giảm (thường dùng trong kinh tế, giá cả).
Từ trái nghĩa
- Croissance: sự tăng trưởng, sự phát triển.
- Augmentation: sự gia tăng.
- Accroissement: sự tăng lên, sự lớn thêm.
danh từ giống đực
- quá trình giảm dần.