décuple
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gấp mười: Chỉ một số lượng hoặc giá trị lớn gấp mười lần so với một số lượng hoặc giá trị gốc nào đó. Từ này thuộc loại từ hiếm và ít được dùng.
Danh từ giống đực:
- Số gấp mười: Chỉ con số hoặc đại lượng có giá trị bằng mười lần một đại lượng khác. Từ này thuộc loại từ hiếm và ít được dùng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une somme décuple. (Một số tiền gấp mười.)
- La production a atteint un volume décuple. (Sản lượng đã đạt đến một khối lượng gấp mười.)
Danh từ giống đực:
- Le décuple de cinq est cinquante. (Số gấp mười của năm là năm mươi.)
- Il a reçu le décuple de ce qu'il attendait. (Anh ấy đã nhận được số gấp mười so với những gì anh ấy mong đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au décuple": (ở mức độ gấp mười, gấp mười lần). Cụm từ này nhấn mạnh sự gia tăng hoặc phóng đại.
- Les problèmes se sont multipliés au décuple. (Các vấn đề đã nhân lên gấp mười lần.)
Biến thể và từ gần giống
Décupler (động từ): làm tăng gấp mười, nhân lên gấp mười.
- La demande a décuplé en quelques jours. (Nhu cầu đã tăng gấp mười trong vài ngày.)
Décuple có cùng cấu trúc với các từ chỉ bội số khác như double (gấp đôi), triple (gấp ba), quadruple (gấp bốn), quintuple (gấp năm), v.v.
Từ đồng nghĩa
- Dix fois plus grand/important (lớn/quan trọng hơn gấp mười lần): Cụm từ diễn đạt thông thường thay thế cho tính từ "décuple".
- Multiplié par dix (được nhân lên mười lần): Cụm từ diễn đạt thay thế cho danh từ hoặc ý niệm "décuple".
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) gấp mười.
- Une somme décuplemột số tiền gấp mười.
danh từ giống đực
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) số gấp mười.