défiance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngờ vực, sự nghi ngờ: Thái độ không tin tưởng, cảm giác nghi ngại đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- Sự thách thức, sự bất chấp: Thái độ tỏ ra coi thường quyền lực, luật lệ hoặc sự nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a toujours regardé les promesses des politiciens avec défiance. (Anh ấy luôn nhìn những lời hứa của các chính trị gia với sự ngờ vực.)
- Elle a affronté ses accusateurs avec une défiance totale. (Cô ấy đã đối mặt với những kẻ buộc tội mình với một sự thách thức hoàn toàn.)
- La défiance du public envers les médias augmente. (Sự ngờ vực của công chúng đối với giới truyền thông đang gia tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"regarder avec défiance": nhìn với ánh mắt ngờ vực/thách thức.
- Le chien regardait l'étranger avec défiance. (Con chó nhìn người lạ với ánh mắt đầy ngờ vực.)
"un climat de défiance": một bầu không khí nghi ngờ, thiếu tin tưởng.
- Un climat de défiance règne dans l'entreprise depuis le scandale. (Một bầu không khí ngờ vực ngự trị trong công ty kể từ vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Défiant(e) (tính từ): tỏ vẻ ngờ vực, thách thức.
- Un sourire défiant. (Một nụ cười thách thức.)
Se défier (động từ phản thân): nghi ngờ, không tin, cảnh giác.
- Il se défie des belles paroles. (Anh ấy nghi ngờ những lời nói ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
- Méfiance: sự nghi ngờ, sự cảnh giác (nhấn mạnh đến sự thận trọng).
- Scepticisme: sự hoài nghi.
- Provocation: sự khiêu khích, thách thức (nghĩa thách thức mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Confiance: sự tin tưởng.
- Foi: lòng tin, đức tin.
- Soumission: sự phục tùng.