défoncé

Học thuật
Thân thiện
défoncé

La route défoncée est difficile à conduire.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Participe passé du verbe 'défoncer' utilisé comme adjectif):
    • Sụt hỏng, bị thủng, bị phá hỏng: Chỉ một bề mặt hoặc vật thể đã bị đâm thủng, làm lõm sâu hoặc phá vỡ cấu trúc.
    • Gồ ghề, lồi lõm, nhiều ổ gà: Dùng để mô tả một bề mặt, đặc biệtmặt đường, bị hư hỏng nặng với nhiều chỗ lõm sâu không bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un sommier défoncé. (Một cái giát lò xo đã sụt hỏng.)
    • Route défoncée. (Con đường gồ ghề / lồi lõm.)
    • Le toit est défoncé après la tempête. (Mái nhà bị thủng sau cơn bão.)
    • Il a acheté une vieille table toute défoncée. (Anh ấy mua một cái bàn đã bị hỏng/móp méo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être défoncé" (argot familier): Trong ngôn ngữ thông tục, cụm này có nghĩa là "bị phê thuốc", "say thuốc" (do sử dụng ma túy).
    • Il était complètement défoncé à la fête. (Anh ta hoàn toàn bị phê thuốcbữa tiệc.)
    • LƯU Ý: Cách dùng này rất thông tục không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Défoncer (verbe transitif): Động từ gốc, có nghĩa là "đâm thủng", "phá hỏng", "làm lõm sâu".

    • défoncer une porte (phá hỏng một cánh cửa)
    • défoncer un mur (đục thủng một bức tường)
  • Défonce (nom féminin): Danh từ chỉ hành động phá hỏng, hoặc tình trạng bị phá hỏng.

    • la défonce d'un plancher (tình trạng sàn nhà bị hỏng)
Từ đồng nghĩa
  • Abîmé: Bị hư hỏng.
  • Cabossé: Bị móp méo (thường dùng cho kim loại, xe cộ).
  • Bosselé: Lồi lõm, gồ ghề.
  • Troué: lỗ, bị thủng.
Từ trái nghĩa
  • Lisse: Nhẵn, phẳng.
  • Intact: Nguyên vẹn.
  • Régalarisé: Được làm phẳng lại (đường).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Travaux de défonçage: Công việc đào sâu, phá bề mặt (trong xây dựng, nông nghiệp).
  • À fond la défonce (argot): Hết tốc lực, rất nhanh mạnh mẽ (thường dùng khi lái xe). Cũng có thể ám chỉ việc sử dụng ma túy mạnh.
    • Il conduit à fond la défonce. (Anh ta lái xe hết tốc lực.)
défoncé

La route défoncée est difficile à conduire.

tính từ
  1. sụt hỏng.
    • Un sommier défoncé
      giát lò xo đã sụt hỏng.
  2. gồ ghề, () nhiều ổ gà.
    • Route défoncée
      đường gồ ghề.