défense

Học thuật
Thân thiện
défense

La défense du château était assurée par de solides remparts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phòng thủ, sự phòng vệ, sự chống cự: Hành động hoặc hệ thống bảo vệ chống lại một cuộc tấn công hoặc mối đe dọa.
    • Sự bênh vực, sự bảo vệ: Hành động bảo vệ hoặc ủng hộ một người, một ý tưởng hoặc một quyền lợi.
    • Sự cấm: Lệnh hoặc quy định ngăn cấm một hành động.
    • (Luật học, pháp lý) Sự bào chữa: Hành động lẽ luật sư hoặc bị cáo đưa ra để bảo vệ trước tòa.
    • (Luật học, pháp lý) Bên bị: Phía bị cáo hoặc bị đơn trong một vụ kiện.
    • Ngà (voi); nanh (lợn lòi): Chiếc răng nanh dài, cong cứng của một số loài động vật như voi hoặc lợn rừng.
    • (Hàng hải) Đệm chống đà: Vật liệu đệm được đặtsườn tàu để bảo vệ khỏi va chạm.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa sự phòng thủ, phòng vệ:
    • L'équipe a une bonne défense. (Đội bóng có một hàng phòng ngự tốt.)
    • La défense du château a duré un mois. (Việc phòng thủ lâu đài đã kéo dài một tháng.)
  • Với nghĩa sự bênh vực, bảo vệ:
    • Il a pris la défense de son ami. (Anh ấy đã bênh vực bạn mình.)
  • Với nghĩa sự cấm:
    • Défense d'entrer. (Cấm vào.)
  • Với nghĩa sự bào chữa (pháp lý):
    • L'avocat a assuré la défense de l'accusé. (Luật sư đảm nhận việc bào chữa cho bị cáo.)
  • Với nghĩa ngà, nanh:
    • Un éléphant braconné pour ses défenses. (Một con voi bị săn trộm để lấy ngà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sur la défensive: Ở thế phòng thủ, thủ thế.
    • Après la critique, il était sur la défensive. (Sau lời chỉ trích, anh ta đãthế thủ.)
  • Prendre la défense de quelqu'un/quelque chose: Đứng ra bênh vực, bảo vệ ai/cái gì.
    • Elle a pris la défense des droits des animaux. ( ấy đã đứng ra bảo vệ quyền động vật.)
  • Assurer sa défense (pháp lý): Đảm nhận việc bào chữa cho mình.
    • L'accusé a choisi d'assurer lui-même sa défense. (Bị cáo đã chọn tự bào chữa cho mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Défendre (động từ): Bảo vệ, phòng thủ; cấm.
    • Il faut défendre ce pays. (Phải bảo vệ đất nước này.)
    • Il est défendu de stationner ici. (Cấm đỗ xeđây.)
  • Défensif/Défensive (tính từ): Mang tính phòng thủ.
    • Une attitude défensive. (Một thái độ phòng thủ.)
  • Défenseur (danh từ): Người bảo vệ, hậu vệ (thể thao).
    • Un défenseur des droits de l'homme. (Một nhà bảo vệ nhân quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Protection: Sự bảo vệ.
  • Résistance: Sự kháng cự, chống cự.
  • Interdiction: Sự cấm đoán.
  • Plaidoyer (cho nghĩa bào chữa/bênh vực): Lời biện hộ, bào chữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'défense' trong tiếng Pháp như trong tiếng Anh. Các cụm từ thườngkết hợp với động từ 'défendre'.)

Thành ngữ liên quan
  • La meilleure défense, c'est l'attaque: Cách phòng thủ tốt nhất là tấn công.
  • Se mettre en état de défense: Chuẩn bị sẵn sàng để phòng thủ.
défense

La défense du château était assurée par de solides remparts.

danh từ giống cái
  1. sự phòng thủ, sự phòng vệ, sự chống cự; biện pháp phòng thủ.
    • La place opposa une belle défense
      thành đó đã chống cự kịch liệt.
    • Défense nationale
      quốc phòng.
    • Défense passive
      phòng thủ thụ động.
    • Défense aérienne
      sự phòng không
    • Défense antibalistique/antiengins/antimissiles
      sự phòng chống tên lửa
    • Défense côtière
      sự phòng thủ bờ biển
    • Défense forestière
      sự bảo vệ rừng
  2. sự bênh vực, sự bảo vệ.
    • Prendre la défense du faible
      bênh vực kẻ yếu.
    • Défense des libertés démocratiques
      sự bảo vệ tự do dân chủ.
  3. sự cấm.
    • Défense de fumer
      cấm hút thuốc.
  4. (luật học, pháp lý) sự bào chữa.
  5. (luật học, pháp lý) bên bị.
  6. ngà (voi); nanh (lợn lòi).
  7. (hàng hải) đệm chống da (đặtsườn tàu).

Từ chứa "défense"