définitive

tính từ
  1. cuối cùng, quyết định.
    • Sentence définitive
      bản án cuối cùng.
    • Victoire définitive
      thắng lợi quyết định.
    • en définitive
      rốt cuộc, rút cục.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "définitive"

définitive
L'équipe célèbre sa victoire définitive.