déformer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm biến dạng, làm méo mó: Làm thay đổi hình dạng bình thường của một vật thể, khiến không còn đúng với hình dạng ban đầu.
    • (Nghĩa bóng) Bóp méo, xuyên tạc: Trình bày một cách không trung thực, làm sai lệch bản chất, ý nghĩa hoặc sự thật của một điều đó.
    • Làm hỏng, làm hư: (Thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể) Làm cho một đặc tính, phẩm chất nào đó trở nên tồi tệ hoặc không còn tốt như ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La chaleur peut déformer le plastique. (Nhiệt độ có thể làm biến dạng nhựa.)
    • Il ne faut pas déformer mes propos. (Đừng bóp méo lời nói của tôi.)
    • Cette expérience difficile l'a déformé. (Trải nghiệm khó khăn đó đã làm hỏng con người anh ta / làm anh ta thay đổi theo hướng tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déformer la réalité": bóp méo thực tế, xuyên tạc sự thật.
    • Ce journaliste a été accusé de déformer la réalité. (Nhà báo này bị cáo buộc bóp méo thực tế.)
  • "Se déformer" (dạng phản thân): tự biến dạng, bị biến dạng.
    • La planche de bois s'est déformée sous l'effet de l'humidité. (Tấm ván gỗ đã bị biến dạng do ảnh hưởng của độ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Déformable (tính từ): có thể bị biến dạng.
    • Un matériau déformable. (Một vật liệu có thể biến dạng.)
  • Déformation (danh từ): sự biến dạng; sự bóp méo, xuyên tạc.
    • La déformation professionnelle. (Sự "biến dạng" nghề nghiệp - chỉ thói quen áp dụng cách nghĩ nghề nghiệp vào mọi tình huống trong cuộc sống.)
    • Une déformation de la vérité. (Sự xuyên tạc sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Altérer: làm thay đổi, làm biến chất (thường theo hướng xấu đi).
  • Fausser: làm sai lệch, bẻ cong (sự thật, ý nghĩa).
  • Tordre: làm cong, vặn vẹo (nghĩa đen bóng).
Từ trái nghĩa
  • Conserver: giữ nguyên, bảo tồn.
  • Restituer: phục hồi, trả lại nguyên trạng.
  • Rétablir: khôi phục, thiết lập lại (sự thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "déformer" ngoài dạng phản thân "se déformer" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "déformer".)

ngoại động từ
  1. làm biến dạng, làm méo mó.
    • Les miroirs cancaves déforment les images
      gương lõm làm hình ảnh méo mó đi.
  2. (nghĩa bóng) bóp méo (sự thật); là hỏng.

Từ chứa "déformer"