défrayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đài thọ, chi trả (khoản tiền) cho ai đó: Hành động thanh toán, trang trải các chi phí thay cho người khác.
- Làm chủ đề, cung cấp nội dung (cho cuộc trò chuyện, tin tức): Cung cấp chủ đề hoặc nội dung để mọi người bàn tán, thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise a défrayé tous les frais de déplacement de ses employés. (Công ty đã đài thọ toàn bộ chi phí đi lại cho nhân viên của mình.)
- Il a gentiment défrayé le repas pour tout le groupe. (Anh ấy tử tế chi trả bữa ăn cho cả nhóm.)
- Ce scandale politique défraie la chronique depuis une semaine. (Vụ bê bối chính trị này đã làm chủ đề cho các mục tin tức trong suốt một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"défrayer la chronique": trở thành chủ đề bàn tán, tin giật gân trên báo chí.
- Leur mariage extravagant a défrayé la chronique des magazines people. (Đám cưới xa hoa của họ đã trở thành chủ đề giật gân trên các tạp chí giải trí.)
"défrayer la conversation": là chủ đề chính của cuộc trò chuyện.
- Ses aventures de voyage ont défrayé la conversation pendant tout le dîner. (Những chuyến phiêu lưu du lịch của anh ấy đã là chủ đề xuyên suốt bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Défraiement / Défrayement (danh từ): sự đài thọ, khoản tiền được đài thọ.
- Le défraiement des frais de mission est prévu par le règlement. (Việc đài thọ chi phí công tác được quy định trong nội quy.)
Từ đồng nghĩa
- Financer: tài trợ, cấp vốn.
- Payer: trả tiền, thanh toán.
- Alimenter (nghĩa bóng về chủ đề): cung cấp, nuôi dưỡng (cuộc thảo luận).
- Nourrir (nghĩa bóng về chủ đề): nuôi dưỡng, làm phong phú (câu chuyện).
Thành ngữ liên quan
- Être défrayé de tout: được đài thọ toàn bộ chi phí.
- Les participants au séminaire seront défrayés de tout. (Những người tham dự hội thảo sẽ được đài thọ toàn bộ chi phí.)
ngoại động từ
- đài thọ cho (ai).
- défrayer la chroniquethành trò cười cho dư luận.
- défrayer la conversationtham gia duy trì câu truyện.