défriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thẳng tóc (tóc quăn/xoăn): Hành động làm cho mái tóc có xu hướng xoăn hoặc quăn trở nên thẳng.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Làm thất vọng, làm chán nản, làm nản lòng: Dùng để diễn tả việc một điều gì đó khiến ai đó cảm thấy thất vọng, không hài lòng hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa đen):
- Elle va chez le coiffeur pour se faire défriser les cheveux. (Cô ấy đến tiệm làm tóc để làm thẳng tóc.)
- Ce produit permet de défriser les boucles naturellement. (Sản phẩm này cho phép làm hết quăn các lọn tóc một cách tự nhiên.)
Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- Cette nouvelle va le défriser. (Tin này sẽ làm anh ta thất vọng.)
- Voilà qui le défrise. (Đó là điều làm nó nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se faire défriser": (tự) làm thẳng tóc cho mình.
- Elle s'est fait défriser pour changer de look. (Cô ấy đã tự làm thẳng tóc để thay đổi phong cách.)
"être défrisé" (tính từ): có thể mô tả trạng thái tóc đã được làm thẳng, hoặc (nghĩa bóng) trạng thái thất vọng, chán nản.
- Il est complètement défrisé par cet échec. (Anh ấy hoàn toàn bị nản lòng bởi thất bại này.)
Biến thể và từ gần giống
Défrisage (danh từ giống đực): sự làm thẳng tóc, kỹ thuật/kết quả của việc làm thẳng tóc.
- Le défrisage peut abîmer les cheveux. (Việc làm thẳng tóc có thể làm hư tóc.)
Défrisant (tính từ/danh từ giống đực): có tác dụng làm thẳng tóc; thuốc/sản phẩm làm thẳng tóc.
- Elle utilise un shampoing défrisant. (Cô ấy dùng dầu gội đầu có tác dụng làm thẳng tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Lisser (làm phẳng, làm mượt), raidir (làm cứng, làm thẳng).
- Nghĩa bóng: Décourager (làm nản lòng), décevoir (làm thất vọng), contrarier (làm bực mình, trái ý).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Friser (làm quăn, uốn quăn), boucler (làm xoăn, uốn xoăn).
- Nghĩa bóng: Enchanter (làm say mê, làm thích thú), ravir (làm vui sướng), satisfaire (làm hài lòng).
ngoại động từ
- làm hết quăn (tóc).
- (nghĩa bóng, thân mật) làm thất vọng.
- Voilà qui le défriseđó là điều làm nó thất vọng.