défroque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Di sản thầy tu: Chỉ bộ quần áo tu hành mà một tu sĩ (như thầy tu, nữ tu) đã từ bỏ khi rời khỏi giáo hội hoặc dòng tu.
- Quần áo thải, quần áo không mặc nữa: Chỉ quần áo cũ, đã qua sử dụng, không còn được mặc nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a vendu sa défroque après avoir quitté le monastère. (Anh ấy đã bán bộ đồ tu hành của mình sau khi rời tu viện.)
- Elle a trouvé cette robe dans un carton de défroques. (Cô ấy tìm thấy chiếc váy này trong một thùng đồ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en défroque": Mặc quần áo cũ, quần áo không còn chỉnh tề.
- Ne sors pas en défroque comme ça ! (Đừng có ra ngoài mà mặc đồ cũ tả tơi như thế!)
- Nghĩa bóng: Có thể dùng để chỉ một cái gì đó đã lỗi thời, không còn phù hợp.
- Les idées de ce vieux politicien ne sont que des défroques. (Những ý tưởng của chính trị gia già này chỉ là đồ cũ rích mà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Défroquer (động từ): Rời bỏ áo tu, thế tục hóa (dùng cho tu sĩ).
- Le moine a défroqué il y a dix ans. (Nhà sư đã hoàn tục cách đây mười năm.)
- Défroqué, défroquée (danh từ & tính từ): (Người) đã rời bỏ áo tu, đã hoàn tục.
- Un prêtre défroqué. (Một linh mục đã hoàn tục.)
Từ đồng nghĩa
- Habits usagés / Vieux vêtements: Quần áo cũ, quần áo đã dùng.
- Friperie: Hàng quần áo cũ (thường để buôn bán).
- Déguenillé: Quần áo rách rưới, tả tơi.
Từ trái nghĩa
- Habits neufs: Quần áo mới.
- Tenue correcte / Tenue soignée: Trang phục chỉnh tề, trang phục gọn gàng.
danh từ giống cái
- di sản thầy tu.
- quần áo thải, quần áo không mặc nữa.