défroque

danh từ giống cái
  1. di sản thầy tu.
  2. quần áo thải, quần áo không mặc nữa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "défroque"

défroque
Une défroque de moine est accrochée dans un placard sombre.