dégagé
/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thoải mái, thư thái, không gò bó: "Dégagé" mô tả một phong thái, cử chỉ hoặc thái độ tự nhiên, nhẹ nhàng và không căng thẳng.
- Không liên quan, tách biệt: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ sự tách rời hoặc không dính líu đến một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She walked with a dégagé air, as if she hadn't a care in the world. (Cô ấy bước đi với vẻ thoải mái, như thể chẳng có gì phải bận tâm.)
- His dégagé manner during the serious meeting surprised everyone. (Thái độ thư thái của anh ta trong cuộc họp nghiêm túc đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- He kept a dégagé attitude toward office politics. (Anh ấy giữ thái độ tách biệt với những mưu đồ chính trị trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A dégagé shrug": Một cái nhún vai tỏ vẻ thờ ơ hoặc không quan tâm.
- He answered the accusation with a dégagé shrug. (Anh ta trả lời lời buộc tội bằng một cái nhún vai thờ ơ.)
"To remain dégagé": Giữ thái độ khách quan, không dính líu.
- The mediator must remain dégagé from the conflict. (Người hòa giải phải giữ thái độ khách quan, không dính líu đến xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégagement (danh từ): Sự giải phóng, sự thoát ra; trong khiêu vũ là động tác nhấc chân khỏi sàn.
- Dégagée (tính từ, giống cái): Hình thức giống cái của "dégagé".
Từ đồng nghĩa
- Nonchalant: thờ ơ, lãnh đạm.
- Unconcerned: không quan tâm, không lo lắng.
- Relaxed: thư giãn, thoải mái.
- Detached: tách rời, khách quan.
Từ trái nghĩa
- Anxious: lo lắng, bồn chồn.
- Tense: căng thẳng.
- Involved: có liên quan, dính líu.
- Formal: trang trọng, nghi thức.
Lưu ý sử dụng
- "Dégagé" là một từ mượn từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này thường mô tả phong thái hoặc thái độ của một người, nhấn mạnh sự thoải mái và tự nhiên.
tính từ
- khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo
- a dexterous typistngười đánh máy chữ nhanh
- a dexterous planistngười chơi pianô giỏi
- thuận dùng tay phải