degage

Học thuật
Thân thiện
degage

She adopted a degage pose on the arm of the easy chair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mấy quan tâm, ít để tâm đến: Thể hiện thái độ thờ ơ, không dính líu hoặc không bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc.
    • (Thái độ, cử chỉ) thoải mái, tự nhiên: Thể hiện vẻ ung dung, phóng khoáng, không gò bó hoặc căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her degage attitude towards the office gossip was admirable. (Thái độ không mấy quan tâm của ấy trước những tin đồnvăn phòng thật đáng ngưỡng mộ.)
    • He stood with a degage air, leaning against the doorway. (Anh ta đứng với vẻ thoải mái, tựa người vào khung cửa.)
    • She gave a degage shrug when asked about the problem. ( ấy nhún vai một cách thờ ơ khi được hỏi về vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a degage manner": một phong thái thoải mái, tự nhiên.
    • Despite the formal event, he maintained a degage manner. (Bất chấp sự kiện trang trọng, anh ấy vẫn giữ phong thái thoải mái.)
  • "to appear degage": tỏ ra thờ ơ, không quan tâm.
    • It's important not to appear too degage during a serious discussion. (Điều quan trọng không nên tỏ ra quá thờ ơ trong một cuộc thảo luận nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Detached (adj): tách rời, thờ ơ, khách quan.
    • He listened with a detached interest. (Anh ấy lắng nghe với sự quan tâm khách quan.)
  • Nonchalant (adj): thờ ơ, lãnh đạm, vô tư.
    • She answered in a nonchalant tone. ( ấy trả lời bằng giọng điệu lãnh đạm.)
  • Unconcerned (adj): không lo lắng, không quan tâm.
  • Relaxed (adj): thư giãn, thoải mái.
Từ đồng nghĩa
  • Aloof: xa cách, lạnh nhạt.
  • Casual: xuề xòa, không chính thức.
  • Uninvolved: không dính líu, không tham gia.
  • Unruffled: bình tĩnh, không nao núng.
Từ trái nghĩa
  • Concerned: lo lắng, quan tâm.
  • Anxious: bồn chồn, lo âu.
  • Formal: trang trọng, nghi thức.
  • Engaged: tham gia, gắn bó.
Lưu ý sử dụng
  • "Dégagé" ( dấu) từ gốc tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, thường được viết không dấu "degage".
  • Từ này thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả tính văn chương hơn trong hội thoại thông thường.
  • có thể mang sắc thái tích cực (thoải mái, tự nhiên) hoặc tiêu cực (thờ ơ, lãnh đạm) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
degage

She adopted a degage pose on the arm of the easy chair.

Adjective
  1. không mấy quan tâm, ít để tâm đến
  2. (thái độ, cử chỉ) thoải mái, tự nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "degage"