degage

Adjective
  1. không mấy quan tâm, ít để tâm đến
  2. (thái độ, cử chỉ) thoải mái, tự nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "degage"

degage
She adopted a degage pose on the arm of the easy chair.