dégazer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Loại bỏ khí: Hành động tách hoặc loại bỏ khí, đặc biệtkhí hòa tan, ra khỏi một chất lỏng hoặc một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dégazer le liquide avant l'injection. (Cần phải loại bỏ khí trong chất lỏng trước khi tiêm.)
    • Cette machine sert à dégazer l'huile du circuit hydraulique. (Máy này dùng để loại khí khỏi dầu trong mạch thủy lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dégazer un milieu: Loại bỏ khí ra khỏi một môi trường kín.

    • Avant de souder, il est crucial de bien dégazer la conduite. (Trước khi hàn, việc loại bỏ khí khỏi đường ốngrất quan trọng.)
  • Dégazer par aspiration: Loại bỏ khí bằng phương pháp hút chân không.

    • La technique permet de dégazer le sirop efficacement. (Kỹ thuật này cho phép loại khí khỏi siro một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégazage (danh từ giống đực): Quá trình hoặc hành động loại bỏ khí.

    • Le dégazage est une étape importante en chimie. (Việc loại bỏ khímột bước quan trọng trong hóa học.)
  • Dégazeur (danh từ giống đực): Thiết bị dùng để loại bỏ khí.

    • Installez un dégazeur sur le circuit de chauffage. (Hãy lắp một bộ loại khí trên mạch sưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Éliminer les gaz: Loại bỏ các chất khí.
  • Désaérer: Làm thoáng khí, loại bỏ không khí (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dégazer".)

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) loại khí
    • Dégazer un liquide
      loại khí (hòa tan trong) một chất lỏng

Từ gần giống