Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
ngoại động từ
  • (kỹ thuật) loại khí
    • Dégazer un liquide
      loại khí (hòa tan trong) một chất lỏng
Related search result for "dégazer"
  • Words pronounced/spelled similarly to "dégazer"
    dégager dégazer
  • Words contain "dégazer" in its definition in Vietnamese - French dictionary: 
    che giấu
Comments and discussion on the word "dégazer"