dégoiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Phun ra, tuôn ra (lời nói) một cách nhanh chóng và thường là vô tội vạ: "dégoiser" chỉ hành động nói ra, thốt ra một điều gì đó một cách bộc phát, không kiểm soát, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp (thân mật):
- Nói liến thoáng, nói huyên thiên: "dégoiser" chỉ hành động nói rất nhanh, rất nhiều và không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dégoisé une série de mensonges pour se justifier. (Anh ta đã phun ra một tràng dối trá để biện minh cho mình.)
- Ne dégoise pas des bêtises comme ça devant les enfants ! (Đừng có phun ra những lời ngu ngốc như thế trước mặt trẻ con!)
- Nội động từ / Ngoại động từ gián tiếp:
- Elle a dégoisé pendant une heure sur ses vacances. (Cô ấy đã nói liến thoáng cả tiếng đồng hồ về kỳ nghỉ của mình.)
- Arrête de dégoiser, laisse les autres parler ! (Ngừng nói huyên thiên lại đi, để người khác nói chứ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dégoiser le morceau" (thành ngữ, thân mật): khai ra, thú nhận tất cả, nói hết sự thật.
- Sous la pression, il a fini par dégoiser le morceau. (Dưới áp lực, hắn ta cuối cùng đã khai ra hết.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégoisement (danh từ, ít dùng): sự nói huyên thiên, sự nói liến thoáng.
- Débagouler (động từ, thân mật, gần nghĩa): nói ra, thốt ra (một cách thô lỗ).
- Déblatérer (động từ, gần nghĩa): buông lời lăng mạ, chửi bới.
Từ đồng nghĩa
- Déverser (nghĩa bóng): tuôn ra, trút ra (cảm xúc, lời nói).
- Débitrer (thân mật): nói như máy, nói lia lịa.
- Jacter (thân mật): nói nhiều, ba hoa.
Từ trái nghĩa
- Se taire: im lặng.
- Méditer: suy ngẫm, trầm tư.
- Parler posément: nói chậm rãi, điềm tĩnh.
Lưu ý sử dụng
- "Dégoiser" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ (). Không nên sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống nghi thức.
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự nói năng thiếu suy nghĩ, thiếu kiểm soát hoặc nói quá nhiều đến mức phiền toái.
ngoại động từ
- (thân mật) phun ra.
- Dégoiser des injuresphun ra những lời chửi bới.
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- (thân mật) nói liến thoáng.