dégorgement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tuôn ra, sự tống ra: Hành động để một thứ gì đó chảy ra hoặc bị đẩy ra khỏi một không gian kín.
- Sự ứa ra (sinh vật học, sinh lý học): Quá trình một chất lỏng trong cơ thể (như dịch, mật) tiết ra hoặc chảy ra.
- Sự tháo nước bẩn; chỗ tháo nước bẩn: Hành động làm cho nước bẩn chảy đi hoặc nơi để nước bẩn thoát ra.
- Sự loại tạp chất, sự giũ sạch chất bẩn (ngành dệt): Công đoạn trong sản xuất vải nhằm loại bỏ các chất bẩn hoặc tạp chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dégorgement soudain de l'eau a inondé la cave. (Sự tuôn ra đột ngột của nước đã làm ngập tầng hầm.)
- Le médecin a observé un dégorgement de pus. (Bác sĩ đã quan sát thấy sự ứa ra của mủ.)
- Il faut nettoyer le dégorgement des eaux usées. (Cần phải làm sạch chỗ tháo nước thải.)
- Le dégorgement est une étape importante dans la fabrication de la soie. (Sự giũ sạch chất bẩn là một bước quan trọng trong sản xuất lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dégorgement d'un abcès": Sự dẫn lưu mủ từ một ổ áp-xe.
- Le dégorgement d'un abcès dentaire peut soulager la douleur. (Việc dẫn lưu mủ từ áp-xe răng có thể làm giảm cơn đau.)
"Dégorgement d'un cours d'eau": Sự khơi thông dòng chảy của một con sông, suối.
- Les travaux de dégorgement de la rivière ont évité une inondation. (Công việc khơi thông dòng sông đã ngăn được một trận lụt.)
Biến thể và từ gần giống
Dégorger (động từ): Làm tràn ra, tống ra; ngâm cho ra chất đắng (ví dụ: ngâm măng).
- Il faut dégorger les concombres avec du sel. (Phải ngâm dưa chuột với muối cho ra nước.)
Engorgement (danh từ): Sự tắc nghẽn, sự ùn ứ (thường dùng cho giao thông hoặc mạch máu). Đây là một khái niệm gần như trái ngược.
- L'engorgement du trafic aux heures de pointe. (Sự tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Écoulement: Sự chảy ra, sự thoát ra.
- Évacuation: Sự sơ tán, sự tháo dỡ, sự bài tiết.
- Drainage: Sự tiêu nước, sự dẫn lưu.
- Excrétion (sinh lý): Sự bài tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dégorgement" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- sự tuôn ra, sự tống ra; (sinh vật học; sinh lý học) sự ứa ra.
- Dégorgement de la bilesự ứa nước mật ra.
- sự tháo nước bẩn; chỗ tháo nước bẩn.
- (ngành dệt) sự loại tạp chất, sự giũ sạch chất bẩn.