déjeté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lệch, không thẳng hàng: Dùng để mô tả một vật bị lệch khỏi vị trí thẳng đứng hoặc ngang bình thường, bị cong vẹo.
- (Thân mật) Vẹo vọ, xiêu vẹo: Trong ngôn ngữ thân mật, dùng để mô tả dáng người hoặc bộ phận cơ thể bị cong, không ngay ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un escalier à marches déjetées. (Một cầu thang có các bậc bị lệch.)
- Taille déjetée. (Thân hình vẹo vọ/xiêu vẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pli déjeté: (Thuật ngữ địa lý, địa chất) "nếp uốn lệch". Chỉ một cấu trúc địa chất (nếp uốn) bị nghiêng hoặc lệch khỏi phương thẳng đứng.
- Les géologues ont étudié un pli déjeté dans la région. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu một nếp uốn lệch trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Déjeter (động từ): Làm cho lệch, làm cho cong vẹo.
- Incliné(e) (tính từ): Nghiêng.
- Tordu(e) (tính từ): Cong, vặn vẹo.
Từ đồng nghĩa
- De travers: Xiên, lệch.
- Dévié: Bị lệch hướng.
- Gauchi (e): Cong, vênh (thường dùng cho gỗ).
Từ trái nghĩa
- Droit(e): Thẳng.
- Aligné(e): Thẳng hàng.
- Vertical(e): Thẳng đứng.
tính từ
- lệch
- Un escalier à marches déjetéescầu thang có bậc lệch
- Pli déjeté(địa lý; địa chất) nếp uốn lệch
- (thân mật) vẹo vọ
- Taille déjetéethân hình vẹo vọ