déjeuner

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Ăn sáng, ăn lót dạ: Chỉ hành động ăn bữa đầu tiên trong ngày, thường diễn ra vào buổi sáng.
    • Ăn trưa: Chỉ hành động ăn bữa chính giữa ngày, thường diễn ra vào khoảng giữa trưa.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Je déjeune à 7 heures du matin. (Tôi ăn sáng lúc 7 giờ sáng.)
    • Nous déjeunons ensemble à midi. (Chúng tôi ăn trưa cùng nhau lúc 12 giờ.)
    • Elle déjeune d'un café et d'une tartine. ( ấy ăn sáng với một ly phê một lát bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aller déjeuner": đi ăn sáng/ăn trưa.
    • Ils vont déjeuner au restaurant. (Họ đi ăn trưanhà hàng.)
  • "Inviter quelqu'un à déjeuner": mời ai đó ăn sáng/ăn trưa.
    • Il m'a invité à déjeuner demain. (Anh ấy đã mời tôi ăn trưa ngày mai.)
Biến thể từ liên quan
  • Le déjeuner (danh từ giống đực): bữa sáng, bữa trưa.
    • Le petit déjeuner: bữa sáng (nghĩa cụ thể, thông dụng).
    • Le déjeuner du midi: bữa ăn trưa.
  • Déjeunatoire (tính từ): thuộc về bữa ăn sáng/trưa (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Prendre le petit déjeuner: ăn sáng (cụ thể hơn).
  • Prendre le repas de midi: ăn bữa trưa.
  • Casser la croûte: ăn qua loa, ăn lót dạ (thân mật).
Lưu ý về cách dùng
  • Tại Pháp nhiều nước châu Âu, "déjeuner" thường có nghĩa"ăn trưa". Bữa sáng thường được gọi cụ thể"le petit déjeuner".
  • Tại Canada (Québec), "déjeuner" thường có nghĩa"ăn sáng". Bữa trưa được gọi là "le dîner".
nội động từ
  1. ăn lót dạ, ăn sáng
  2. ăn (bữa) trưa

Từ gần giống