délaissé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị bỏ rơi, bị bỏ mặc: Dùng để mô tả một người, một vật hoặc một nơi chốn bị lãng quên, không còn được ai quan tâm, chăm sóc hoặc sử dụng.
- Bị ruồng bỏ: Có thể diễn tả cảm giác bị người khác từ bỏ, không còn được yêu thương hoặc gắn bó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce vieux quartier a un air délaissé. (Khu phố cũ này có vẻ bị bỏ hoang.)
- Elle se sentait délaissée par ses amis. (Cô ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ rơi.)
- Un jouet délaissé dans un coin. (Một món đồ chơi bị bỏ mặc trong góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Terrain délaissé": Mảnh đất bị bỏ hoang, không được canh tác hoặc sử dụng.
- La municipalité veut réhabiliter les terrains délaissés. (Thành phố muốn cải tạo lại những mảnh đất bị bỏ hoang.)
"Délaissé de tous": Bị tất cả mọi người bỏ rơi.
- Le vieil homme, délaissé de tous, vivait dans un isolement total. (Ông lão, bị mọi người bỏ rơi, sống trong sự cô lập hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Délaisser (động từ): Bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ.
- Il a délaissé ses études. (Anh ấy đã từ bỏ việc học.)
Délaissement (danh từ): Sự bỏ rơi, tình trạng bị bỏ mặc.
- Le délaissement de ces enfants est une tragédie. (Việc bỏ rơi những đứa trẻ này là một bi kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Abandonné: Bị bỏ rơi, bị bỏ hoang.
- Négligé: Bị sao lãng, bị bỏ bê (nhấn mạnh sự thiếu chăm sóc).
- Déserté: Bị bỏ hoang, vắng vẻ (thường dùng cho nơi chốn).
Từ trái nghĩa
- Choyé: Được cưng chiều, được nuông chiều.
- Entretenu: Được chăm sóc, được bảo trì.
- Fréquenté: Được lui tới thường xuyên.
tính từ
- bị bỏ rơi
- Enfants délaisséstrẻ bị bỏ rơi