délice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Niềm vui thú, niềm khoái cảm tinh thần: "délice" chỉ một cảm giác thích thú, hài lòng sâu sắc, thường đến từ một hoạt động tinh tế hoặc cao quý.
- (Thân mật) Món ngon, mỹ vị: Trong ngôn ngữ thân mật, "délice" có thể chỉ một món ăn ngon, một thứ gì đó làm thỏa mãn vị giác.
Danh từ giống cái (số nhiều: "délices"):
- Những thú vui, những niềm khoái lạc: "Les délices" thường dùng ở số nhiều để chỉ những điều mang lại niềm vui thích, sự say mê, đặc biệt là những thú vui tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le délice de se promener seul en forêt est incomparable. (Niềm vui thú đi dạo một mình trong rừng là không gì sánh bằng.)
- Ce gâteau au chocolat est un vrai délice ! (Chiếc bánh sô-cô-la này thực sự là một mỹ vị!)
Danh từ giống cái (số nhiều):
- Elle savoure les délices de la musique classique. (Cô ấy thưởng thức những thú vui của âm nhạc cổ điển.)
- Les délices de la conversation entre amis sont précieuses. (Những thú vui từ cuộc trò chuyện giữa bạn bè thật quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire ses délices de quelque chose": cực kỳ thích thú, say mê một cái gì đó.
- Il fait ses délices des romans policiers. (Anh ấy cực kỳ thích thú những cuốn tiểu thuyết trinh thám.)
"Être aux anges / au septième ciel" (thành ngữ đồng nghĩa với trạng thái "délice"): vui sướng tột độ, hạnh phúc vô bờ.
- En recevant ce cadeau, elle était aux anges. (Khi nhận được món quà đó, cô ấy vui sướng tột độ.)
Biến thể và từ gần giống
Délicieux / délicieuse (tính từ): ngon, tuyệt vời, thú vị.
- Un repas délicieux. (Một bữa ăn ngon lành.)
- Une idée délicieuse. (Một ý tưởng tuyệt vời.)
Délecter (se) (động từ phản thân): thưởng thức, say sưa với niềm vui thích.
- Il se délecte à lire de la poésie. (Anh ấy say sưa đọc thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Plaisir (danh từ giống đực): niềm vui, sự thích thú.
- Jouissance (danh từ giống cái): sự hưởng thụ, niềm khoái lạc.
- Ravissement (danh từ giống đực): sự mê say, sự thích thú vô cùng.
Cụm từ cố định
"Faire le délice de quelqu'un": là niềm vui thích, là nguồn hạnh phúc của ai đó.
- Ses histoires font le délice de ses petits-enfants. (Những câu chuyện của bà là niềm vui thích của các cháu bà.)
"Un délice pour les yeux / les oreilles": một thứ làm thỏa mãn, làm vui thích thị giác / thính giác.
- Ce paysage est un délice pour les yeux. (Cảnh quan này là một thú vui cho đôi mắt.)
Thành ngữ liên quan
- "Être le paradis sur terre / un petit coin de paradis": Một nơi hoặc một trải nghiệm mang lại cảm giác hạnh phúc, thư thái tuyệt vời, tương tự như cảm giác "délice".
- Ce jardin secret est un petit coin de paradis. (Khu vườn bí mật này là một góc thiên đường nhỏ bé.)
danh từ giống đực
- niềm vui thú
- Le délice de faire une bonne actionniềm vui thú làm một việc thiện
- (thân mật) mỹ vị
danh từ giống cái
- (số nhiều) thú vui
- Les délices de la lecturethú vui đọc sách
- faire des délices de quelque chosethích thú cái gì