délaisser

ngoại động từ
  1. bỏ rơi
    • Délaisser quelqu'un
      bỏ rơi ai
  2. bỏ
    • Délaisser un travail trop pénible
      bỏ một công việc quá nặng nhọc
    • Délaisser un héritage
      bỏ một gia tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống