délaisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bỏ rơi, ruồng bỏ: Hành động ngừng chăm sóc, quan tâm hoặc ở bên cạnh ai đó, khiến họ cảm thấy cô đơn và không được hỗ trợ.
- Bỏ, từ bỏ: Hành động ngừng thực hiện, sử dụng hoặc quan tâm đến một thứ gì đó (công việc, sở thích, tài sản).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a délaissé sa famille pour vivre à l'étranger. (Anh ấy đã bỏ rơi gia đình để sống ở nước ngoài.)
- Ne délaisse pas tes amis dans les moments difficiles. (Đừng bỏ rơi bạn bè của con trong lúc khó khăn.)
- Elle a délaissé la peinture pour se consacrer à l'écriture. (Cô ấy đã từ bỏ hội họa để cống hiến cho viết lách.)
- Le jardin a été délaissé pendant des années. (Khu vườn đã bị bỏ hoang trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être délaissé(e)": Ở trạng thái bị bỏ rơi, bị lãng quên.
- Ce quartier autrefois animé est aujourd'hui délaissé. (Khu phố từng nhộn nhịp này ngày nay đã bị bỏ hoang.)
- "Délaisser au profit de...": Từ bỏ (thứ này) để ưu tiên cho (thứ khác).
- Il délaisse les sports collectifs au profit de la course à pied. (Anh ấy từ bỏ các môn thể thao đồng đội để ưu tiên cho chạy bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Délaissement (danh từ giống đực): Sự bỏ rơi, tình trạng bị bỏ rơi.
- Le délaissement d'un enfant est un délit. (Việc bỏ rơi một đứa trẻ là một tội phạm.)
- Délaissé, délaissée (tính từ): Bị bỏ rơi, bị bỏ hoang.
- une usine délaissée (một nhà máy bị bỏ hoang)
Từ đồng nghĩa
- Abandonner: Từ bỏ, bỏ rơi (nghĩa mạnh hơn, thường vĩnh viễn).
- Négliger: Lơ là, sao lãng (không chú ý đủ mức cần thiết).
- Déserter: Bỏ trốn, bỏ ngũ (thường dùng cho nơi chốn hoặc nhiệm vụ).
Từ trái nghĩa
- Chérir: Nâng niu, quý trọng.
- Entretenir: Chăm sóc, bảo trì.
- Fréquenter: Lui tới thường xuyên.
ngoại động từ
- bỏ rơi
- Délaisser quelqu'unbỏ rơi ai
- bỏ
- Délaisser un travail trop péniblebỏ một công việc quá nặng nhọc
- Délaisser un héritagebỏ một gia tài