délavé

Học thuật
Thân thiện
délavé

La chemise délavée est douce et confortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phai màu, nhạt màu: Chỉ màu sắc đã bị mờ đi, nhạt đi do tác động của việc giặt nhiều lần hoặc tiếp xúc với ánh sáng, nước.
    • Sũng nước, ngấm nước: Chỉ một bề mặt hoặc vật liệu bị ướt đẫm, thấm nhiều nước đến mức bão hòa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un jean délavé est très à la mode. (Một chiếc quần jeans phai màu rất hợp thời trang.)
    • Après la pluie, le chemin était délavé et boueux. (Sau cơn mưa, con đường bị sũng nước lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard délavé": Một cái nhìn nhạt nhòa, hồn, thiếu sức sống hoặc cảm xúc rõ rệt.
    • Elle avait un regard délavé, comme absente. ( ấy có một cái nhìn hồn, như đang mất hồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Délavement (danh từ giống đực): Sự phai màu, sự làm nhạt màu; tình trạng sũng nước.
    • Le délavement d'un tissu. (Sự phai màu của một loại vải.)
  • Délaver (động từ): Làm phai màu, giặt cho phai màu; làm sũng nước.
    • La pluie a délavé la peinture sur le mur. (Cơn mưa đã làm phai màu sơn trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Décoloré: Bị mất màu, bạc màu.
  • Passé: Phai, nhạt (màu sắc); , lỗi thời.
  • Détrempé: Bị nhão, bị ngấm nước (đất).
  • Imbibé d'eau: Thấm đẫm nước.
Từ trái nghĩa
  • Foncé: Đậm (màu sắc).
  • Vif: Tươi, sáng (màu sắc).
  • Sec: Khô.
délavé

La chemise délavée est douce et confortable.

tính từ
  1. nhạt màu, phai màu
    • Robe délavée
      áo dài phai màu
  2. sũng nước
    • Terre délavée
      đất sũng nước

Từ trái nghĩa

Từ chứa "délavé"