délavé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phai màu, nhạt màu: Chỉ màu sắc đã bị mờ đi, nhạt đi do tác động của việc giặt nhiều lần hoặc tiếp xúc với ánh sáng, nước.
- Sũng nước, ngấm nước: Chỉ một bề mặt hoặc vật liệu bị ướt đẫm, thấm nhiều nước đến mức bão hòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un jean délavé est très à la mode. (Một chiếc quần jeans phai màu rất hợp thời trang.)
- Après la pluie, le chemin était délavé et boueux. (Sau cơn mưa, con đường bị sũng nước và lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un regard délavé": Một cái nhìn nhạt nhòa, vô hồn, thiếu sức sống hoặc cảm xúc rõ rệt.
- Elle avait un regard délavé, comme absente. (Cô ấy có một cái nhìn vô hồn, như đang mất hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Délavement (danh từ giống đực): Sự phai màu, sự làm nhạt màu; tình trạng sũng nước.
- Le délavement d'un tissu. (Sự phai màu của một loại vải.)
- Délaver (động từ): Làm phai màu, giặt cho phai màu; làm sũng nước.
- La pluie a délavé la peinture sur le mur. (Cơn mưa đã làm phai màu sơn trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Décoloré: Bị mất màu, bạc màu.
- Passé: Phai, nhạt (màu sắc); cũ, lỗi thời.
- Détrempé: Bị nhão, bị ngấm nước (đất).
- Imbibé d'eau: Thấm đẫm nước.
Từ trái nghĩa
- Foncé: Đậm (màu sắc).
- Vif: Tươi, sáng (màu sắc).
- Sec: Khô.
tính từ
- nhạt màu, phai màu
- Robe délavéeáo dài phai màu
- sũng nước
- Terre délavéeđất sũng nước