soutenu

Học thuật
Thân thiện
soutenu

Un athlète maintient un effort soutenu pendant sa course.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: soutenu, giống cái: soutenue):
    • Được duy trì, không suy giảm: Chỉ một cái gì đó được giữmức độ ổn định, liên tục không giảm sút về cường độ hoặc chất lượng.
    • Trang trọng, thanh cao: Dùng để chỉ một phong cách (ngôn ngữ, lời nói, văn chương) tính chất trang trọng, lịch sự, trau chuốt, khác với cách nói thông thường.
    • Đậm, mạnh, rõ nét: Dùng để mô tả một màu sắc cường độ mạnh, đậm nổi bật.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "được duy trì, không suy giảm":
    • Un effort soutenu est nécessaire pour réussir. (Một nỗ lực bền bỉ/liên tụccần thiết để thành công.)
    • La croissance économique a été soutenue cette année. (Tăng trưởng kinh tế đã được duy trì/ổn định trong năm nay.)
  • Nghĩa "trang trọng, thanh cao":
    • Il utilise un langage soutenu dans ses discours officiels. (Ông ấy sử dụng ngôn ngữ trang trọng/trau chuốt trong các bài phát biểu chính thức của mình.)
    • Le ton de la lettre est très soutenu. (Văn phong của bức thư rất trang trọng.)
  • Nghĩa "đậm, mạnh, rõ nét":
    • Elle porte une robe d'une couleur soutenue. ( ấy mặc một chiếc váy màu đậm/rực rỡ.)
    • J'aime ce rouge soutenu. (Tôi thích màu đỏ đậm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenue soutenue": Trang phục trang trọng, lịch sự (thường cho các dịp quan trọng).
    • La soirée exige une tenue soutenue. (Buổi tối yêu cầu trang phục lịch sự/trang trọng.)
  • "Regard soutenu": Ánh nhìn chằm chằm, ánh nhìn cố định lâu vào ai đó.
    • Son regard soutenu me met mal à l'aise. (Ánh nhìn chằm chằm của anh ta khiến tôi khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Soutenir (động từ): Chống đỡ, ủng hộ, duy trì.
    • Il faut soutenir ses amis. (Phải ủng hộ bạn bè.)
  • Soutien (danh từ): Sự ủng hộ, sự chống đỡ, điểm tựa.
    • Merci pour votre soutien. (Cảm ơn sự ủng hộ của bạn.)
  • Soutenabilité (danh từ): Tính bền vững.
    • La soutenabilité du développement. (Tính bền vững của sự phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "được duy trì": Continu, constant, maintenu (liên tục, ổn định, được duy trì).
  • Nghĩa "trang trọng": Châtié, recherché, élégant (trau chuốt, cầu kỳ, thanh lịch).
  • Nghĩa "đậm nét": Intense, vif, foncé (mãnh liệt, rực rỡ, đậm).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "được duy trì": Interrompu, irrégulier (bị gián đoạn, không đều).
  • Nghĩa "trang trọng": Familier, courant, vulgaire (thân mật, thông thường, thô tục).
  • Nghĩa "đậm nét": Pâle, discret (nhạt, kín đáo).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une conversation soutenue": Có một cuộc trò chuyện sôi nổi, liên tục hấp dẫn.
    • Nous avons eu une conversation très soutenue toute la soirée. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất sôi nổi suốt cả buổi tối.)
soutenu

Un athlète maintient un effort soutenu pendant sa course.

tính từ
  1. giữ vững, không giảm sút
    • Effort soutenu
      sự cố gắng không giảm sút
  2. giữ được trọn vẹn, giữ được trong sáng, giữ được thanh cao
    • Style soutenu
      lời văn giữ được thanh cao
  3. đậm nét
    • Couleur soutenue
      màu đậm nét

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soutenu"