délimiter

ngoại động từ
  1. vạch ranh giới, định ranh giới
    • Délimiter un champ
      vạch ranh giới một cánh đồng
  2. ấn định phạm vi
    • Délimiter un sujet
      ấn định phạm vi một đề tài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa