déloyal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gian lận, bất chính, không trung thực: Chỉ hành vi hoặc thái độ không ngay thẳng, không tuân theo các quy tắc công bằng hoặc lòng trung thành đáng lẽ phải có.
- Bất nghĩa, phản bội: Chỉ sự thiếu trung thành, không giữ đúng nghĩa vụ hoặc lời hứa, đặc biệt trong các mối quan hệ dựa trên sự tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son comportement déloyal a été découvert. (Hành vi gian lận của anh ta đã bị phát hiện.)
- C'est un concurrent déloyal. (Đó là một đối thủ cạnh tranh bất chính.)
- Elle a été accusée d'être déloyale envers ses amis. (Cô ấy bị buộc tội là bất nghĩa với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agir de manière déloyale": hành động một cách gian lận/bất chính.
- Il a agi de manière déloyale pour gagner le contrat. (Anh ta đã hành động một cách bất chính để giành được hợp đồng.)
"concurrence déloyale": cạnh tranh không lành mạnh (một thuật ngữ pháp lý).
- La société a porté plainte pour concurrence déloyale. (Công ty đã đệ đơn kiện vì tội cạnh tranh không lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Déloyauté (danh từ giống cái): sự gian lận, sự bất chính, sự bất nghĩa.
- Sa déloyauté a causé beaucoup de tort. (Sự bất nghĩa của anh ta đã gây ra nhiều tổn hại.)
Loyal (tính từ, từ trái nghĩa): trung thành, ngay thẳng, chính trực.
- Un employé loyal. (Một nhân viên trung thành.)
Từ đồng nghĩa
- Malhonnête: không trung thực.
- Trafiquard: gian xảo, lừa đảo (thông tục).
- Perfide: phản bội, xảo quyệt.
- Infidèle: không trung thành.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Se montrer déloyal: tỏ ra bất nghĩa/gian lận.
- Il s'est montré déloyal en divulguant le secret. (Anh ta đã tỏ ra bất nghĩa khi tiết lộ bí mật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déloyal")
tính từ
- gian lận, bất chính
- Procédé déloyalthủ đoạn gian lận
- bất nghĩa