déloyal

tính từ
  1. gian lận, bất chính
    • Procédé déloyal
      thủ đoạn gian lận
  2. bất nghĩa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "déloyal"

déloyal
Un concurrent déloyal a copié le logo de notre entreprise.