loyal

/'lɔiəl/
tính từ
  1. trung thành
    • Un ami loyal
      người bạn trung thành
  2. trung thực
    • Sentiments loyaux
      tình cảm trung thực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

loyal
Un ami loyal reste à vos côtés dans les moments difficiles.