loyal

/'lɔiəl/
Học thuật
Thân thiện
loyal

Un ami loyal reste à vos côtés dans les moments difficiles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trung thành: Chỉ sự kiên định, không thay đổi trong tình cảm, nghĩa vụ hoặc sự ủng hộ đối với một người, một tổ chức, một nguyên tắc hoặc một quốc gia.
    • Trung thực, ngay thẳng: Chỉ tính cách chân thật, thẳng thắn, không gian dối trong hành động suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un ami loyal. (Một người bạn trung thành.)
    • Il est resté loyal envers son entreprise pendant la crise. (Anh ấy vẫn trung thành với công ty của mình trong suốt cuộc khủng hoảng.)
    • Ses sentiments étaient parfaitement loyaux. (Những tình cảm của anh ấy hoàn toàn trung thực.)
    • Une compétition loyale. (Một cuộc cạnh tranh công bằng/ngay thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être loyal envers quelqu'un/quelque chose: Trung thành với ai đó/điều đó.

    • Le soldat est loyal envers sa patrie. (Người lính trung thành với tổ quốc của mình.)
  • Dans un sens loyal: Một cách trung thực, ngay thẳng.

    • Il a agi dans un sens loyal, sans tromper personne. (Anh ta hành động một cách trung thực, không lừa dối ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Loyalement (phó từ): Một cách trung thành, trung thực.

    • Il a servi son maître loyalement. (Anh ấy phục vụ chủ nhân của mình một cách trung thành.)
  • Loyauté (danh từ giống cái): Lòng trung thành, sự trung thực.

    • La loyauté est une qualité essentielle en amitié. (Lòng trung thànhmột phẩm chất thiết yếu trong tình bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fidèle: Trung thành.
  • Sincère: Chân thành.
  • Honnête: Thật thà, trung thực.
  • Droit: Ngay thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Déloyal: Bất trung, không trung thực.
  • Traitre: Phản bội.
  • Fourbe: Xảo quyệt, gian trá.
Thành ngữ liên quan
  • Jeu loyal: Cuộc chơi công bằng, cuộc cạnh tranh ngay thẳng.
    • Les deux équipes se sont engagées dans un jeu loyal. (Hai đội đã tham gia vào một cuộc chơi công bằng.)
loyal

Un ami loyal reste à vos côtés dans les moments difficiles.

tính từ
  1. trung thành
    • Un ami loyal
      người bạn trung thành
  2. trung thực
    • Sentiments loyaux
      tình cảm trung thực