démâter

ngoại động từ
  1. (hàng hải) bỏ cột buồm, hạ cột buồm
    • Démâter un navire
      bỏ cột buồmmột chiếc tàu
  2. làm gãy cột buồm
    • Démâter un navire à coups de canon
      pháo làm gãy cột buồm của một chiếc tàu
nội động từ
  1. (hàng hải) gãy cột buồm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "démâter"