démâter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Bỏ cột buồm, hạ cột buồm: Hành động cố ý tháo dỡ hoặc hạ cột buồm của một con tàu xuống.
- Làm gãy cột buồm: Hành động làm hỏng, làm gãy cột buồm của một con tàu, thường do tác động bên ngoài.
Nội động từ:
- (Hàng hải) Gãy cột buồm: Trạng thái cột buồm của một con tàu bị gãy, thường do thời tiết xấu hoặc tai nạn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Pour le réparer complètement, il a fallu démâter le vieux voilier. (Để sửa chữa toàn bộ, người ta phải hạ cột buồm của chiếc thuyền buồm cũ.)
- La tempête a démâté plusieurs bateaux dans le port. (Cơn bão đã làm gãy cột buồm của nhiều chiếc thuyền trong cảng.)
Nội động từ:
- Le voilier a démâté en pleine tempête. (Chiếc thuyền buồm đã gãy cột buồm giữa cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Démâter un navire à coups de canon": Nã pháo làm gãy cột buồm của một chiếc tàu. Cụm từ này mô tả một hành động tấn công trong chiến tranh hải quân thời xưa.
- Les frégates ennemies cherchaient à démâter notre navire. (Những chiến hạm địch tìm cách bắn gãy cột buồm tàu chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mât (danh từ): Cột buồm.
- Démâtage (danh từ): Hành động hạ cột buồm hoặc sự cố gãy cột buồm.
- Le démâtage du bateau a été causé par une violente rafale. (Việc gãy cột buồm của con thuyền là do một cơn gió giật mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Désemparer (un navire) (ngoại động từ): Làm hỏng, làm tê liệt (một con tàu), thường bao hàm việc làm hỏng cột buồm và hệ thống buồm.
- Désemparer (nội động từ): (Tàu) bị hỏng hóc, mất khả năng điều khiển, có thể do gãy cột buồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "démâter".
ngoại động từ
- (hàng hải) bỏ cột buồm, hạ cột buồm
- Démâter un navirebỏ cột buồm ở một chiếc tàu
- làm gãy cột buồm
- Démâter un navire à coups de canonnã pháo làm gãy cột buồm của một chiếc tàu
nội động từ
- (hàng hải) gãy cột buồm