démêlage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động gỡ rối, tháo gỡ những thứ bị rối hoặc vướng vào nhau: Chỉ việc làm cho những sợi chỉ, sợi dây hoặc vật tương tự trở nên riêng biệt và có trật tự.
- (Nghĩa bóng) Sự làm sáng tỏ, gỡ mối: Chỉ việc phân tích, giải quyết một vấn đề phức tạp, rối rắm để tìm ra sự thật hoặc giải pháp.
- (Chuyên ngành dệt) Sự chải vuốt sợi: Một quy trình kỹ thuật trong ngành dệt may để làm thẳng và sắp xếp các sợi trước khi kéo sợi hoặc dệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le démêlage de ces fils emmêlés a pris des heures. (Việc gỡ rối những sợi chỉ rối này đã mất hàng giờ.)
- L'enquête a permis le démêlage de cette affaire compliquée. (Cuộc điều tra đã cho phép làm sáng tỏ vụ việc phức tạp này.)
- Le démêlage est une étape importante dans la préparation de la laine. (Việc chải vuốt sợi là một bước quan trọng trong quá trình chuẩn bị len.)
Các cách sử dụng nâng cao
"démêlage d'une situation": việc gỡ rối một tình huống.
- Le médiateur a réussi le démêlage de cette situation conflictuelle. (Người hòa giải đã thành công trong việc gỡ rối tình huống xung đột này.)
"démêlage des responsabilités": việc làm rõ trách nhiệm.
- Le procès vise le démêlage des responsabilités de chaque partie. (Phiên tòa nhằm mục đích làm rõ trách nhiệm của từng bên.)
Biến thể và từ gần giống
Démêler (động từ): gỡ rối, làm sáng tỏ.
- Il faut démêler la vérité du mensonge. (Cần phải làm sáng tỏ sự thật khỏi lời nói dối.)
Démêloir (danh từ): cái lược gỡ rối (dụng cụ).
- Elle utilise un démêloir pour ses cheveux. (Cô ấy dùng một cái lược gỡ rối cho tóc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Débrouillage (sự gỡ rối, sự tìm ra cách giải quyết).
- Éclaircissement (sự làm sáng tỏ, sự giải thích).
- Cardage (sự chải len, sợi - trong ngành dệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "démêlage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "démêler".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "démêlage".)
- sự gỡ rối
- (nghĩa bóng) sự gỡ mối, sự làm sáng tỏ
- (ngành dệt) sự chải vuốt sợi