démarcheur

Học thuật
Thân thiện
démarcheur

Un démarcheur sonne à la porte d'une maison pour présenter ses produits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đi bán hàng tận nhà, người chào hàng tại nhà: Một ngườicông việcđến tận nhà của khách hàng tiềm năng để giới thiệu, quảng cáo hoặc bán sản phẩm, dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un démarcheur est venu nous proposer un abonnement à un magazine. (Một người chào hàng tại nhà đã đến đề nghị chúng tôi đăngmua một tạp chí.)
    • Elle travaille comme démarcheuse pour une entreprise de produits cosmétiques. ( ấy làm người đi bán hàng tận nhà cho một công ty mỹ phẩm.)
    • Les démarcheurs doivent souvent faire face à des portes closes. (Những người chào hàng tại nhà thường xuyên phải đối mặt với những cánh cửa đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc phiền toái, hành vi tiếp thị này có thể làm gián đoạn cuộc sống riêng tư.
    • Méfiez-vous des démarcheurs trop insistants. (Hãy cảnh giác với những người chào hàng tại nhà quá khăng khăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Démarcheuse (n.f): Dạng thức nữ giới của "démarcheur".
  • Vendeur à domicile / Vendeuse à domicile (n.m/n.f): Người bán hàng tại nhà (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn, có thể trung tính hơn).
  • Représentant / Représentante (n.m/n.f): Đại diện thương mại, nhân viên kinh doanh (công việc có thể bao gồm cả việc đi thăm khách hàng tại nhà hoặc cơ quan).
Từ đồng nghĩa
  • Vendeur à domicile: Người bán hàng tại nhà.
  • Colporteur: Người bán hàng rong, người bán dạo (thường mang tính chất lưu động, cổ xưa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "démarcheur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "démarcheur".

démarcheur

Un démarcheur sonne à la porte d'une maison pour présenter ses produits.

danh từ
  1. người đến bán tại nhà, người chào hàng tại nhà

Từ gần giống