démastiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cạy mát tít đi, gỡ mát tít ra: Hành động dùng dụng cụ để tách, gỡ hoặc loại bỏ lớp mát tít (mastic) - một loại chất bịt kín hoặc keo dán - khỏi một bề mặt hoặc khe hở.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de repeindre la fenêtre, il faut d'abord démastiquer les anciens joints. (Trước khi sơn lại cửa sổ, cần phải cạy mát tít đi từ các khe hở trước.)
    • Le menuisier a démastiqué le vieux châssis pour le restaurer. (Người thợ mộc đã gỡ mát tít ra khỏi khung cửa để phục chế .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như xây dựng, sửa chữa nhà cửa, đóng tàu hoặc thủ công mỹ nghệ, nơi việc loại bỏ chất bịt kínmột bước cần thiết.
Biến thể từ gần giống
  • Mastiquer (ngoại động từ): trái nghĩa, có nghĩa là "bít mát tít vào", "trét mát tít".
    • Il faut mastiquer les fissures avant de peindre. (Cần phải bít mát tít vào các vết nứt trước khi sơn.)
  • Démasticage (danh từ): hành động cạy/gỡ mát tít.
    • Le démasticage est une étape fastidieuse. (Việc cạy mát títmột công đoạn tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlever le mastic: gỡ bỏ mát tít.
  • Gratter le mastic: cạo mát tít đi.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ démastiquer.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ démastiquer.
ngoại động từ
  1. cạy mát tít đi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống