démuseler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo rọ mõm cho (một con vật): Hành động tháo bỏ cái rọ mõm ra khỏi miệng của một con vật, thường là chó.
- Thả phóng, để cho tự do bộc lộ: Nghĩa bóng, chỉ việc cho phép một thứ gì đó (như cảm xúc, đam mê, sức mạnh) được tự do thể hiện hoặc hoạt động mà không bị kiềm chế, kìm hãm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le maître a démuselé son chien après la promenade. (Người chủ đã tháo rọ mõm cho con chó của mình sau buổi đi dạo.)
- Le discours du leader a démuselé la colère de la foule. (Bài phát biểu của người lãnh đạo đã thả phóng/khơi dậy cơn giận của đám đông.)
- Il ne faut pas démuseler ses instincts violents. (Không nên để cho những bản năng bạo lực của mình được tự do bộc lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"démuseler les passions": thả phóng những đam mê, để cho những đam mê tự do thể hiện.
- La musique a le pouvoir de démuseler les passions les plus enfouies. (Âm nhạc có sức mạnh thả phóng những đam mê bị chôn vùi sâu nhất.)
"une critique démuselée": một lời chỉ trích không kiêng nể, thẳng thừng và không bị kiềm chế.
- Le journaliste a publié une critique démuselée contre le gouvernement. (Nhà báo đã công bố một bài phê bình thẳng thừng không kiêng nể nhắm vào chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Museler (ngoại động từ): đóng rọ mõm; bịt miệng, bắt im lặng.
- Museler la presse. (Bịt miệng báo chí.)
Démusèlement (danh từ): hành động tháo rọ mõm; sự thả phóng, sự buông thả.
- Le démusèlement de la presse est essentiel pour la démocratie. (Việc để báo chí tự do ngôn luận là điều cốt yếu cho nền dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Débrider: tháo dây cương (nghĩa đen); thả lỏng, buông lỏng (nghĩa bóng).
- Libérer: giải phóng, thả tự do.
- Laisser libre cours à: để cho tự do thể hiện, buông lỏng cho.
Từ trái nghĩa
- Museler: đóng rọ mõm; bịt miệng, kiểm duyệt.
- Bridler: thắt dây cương; kiềm chế, kìm hãm.
- Réprimer: đàn áp, kìm nén.
- Contenir: kiềm chế, ngăn lại.
ngoại động từ
- tháo rọ mõm cho (một con vật)
- thả phóng
- Des passions démuseléesnhững tình dục được thả phóng