dénombrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đếm, thống kê: Hành động xác định số lượng chính xác của một nhóm người, vật hoặc sự vật bằng cách đếm từng đơn vị một.
- Kê ra, liệt kê: Hành động liệt kê hoặc ghi nhận từng thành phần trong một tập hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã thống kê được hơn một trăm loài chim trong khu bảo tồn này.)
- (Rất khó để đếm được tất cả những người tham gia cuộc biểu tình.)
- (Báo cáo liệt kê các nguyên nhân chính của vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dénombrer les pertes": Thống kê tổn thất, thiệt hại (thường dùng trong quân sự hoặc sau thảm họa).
- Après la bataille, il a fallu dénombrer les pertes humaines et matérielles. (Sau trận chiến, cần phải thống kê tổn thất về người và vật chất.)
- "Être dénombré(e)" (dạng bị động): Được đếm, được thống kê.
- Cette catégorie de population est souvent mal dénombrée lors des recensements. (Nhóm dân số này thường bị thống kê thiếu trong các cuộc điều tra dân số.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénombrement (danh từ giống đực): Sự đếm, sự thống kê; bản thống kê.
- Le dénombrement de la population a lieu tous les dix ans. (Việc thống kê dân số diễn ra mười năm một lần.)
- Innombrable (tính từ): Vô số, không đếm xuể (từ trái nghĩa về mặt khái niệm).
- Il y a innombrables étoiles dans le ciel. (Có vô số những vì sao trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Compter: Đếm (nghĩa chung và phổ biến hơn).
- Recenser: Điều tra, kiểm kê (thường dùng cho dân số, tài sản).
- Énumérer: Liệt kê (nhấn mạnh vào việc kể ra từng thứ một).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "dénombrer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dénombrer")
ngoại động từ
- đếm, kê ra, thông kê
- Dénombrer une flottethống kê một đội tàu