dénouement

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần kết, cao trào kết thúc: Trong văn học, kịch hoặc phim ảnh, "dénouement" chỉ phần giải quyết cuối cùng của cốt truyện, nơi các mâu thuẫn được tháo gỡ số phận của các nhân vật được làm .
    • Sự mở nút, sự tháo gỡ: Nghĩa gốc từ tiếng Pháp, chỉ hành động tháo gỡ một nút thắt, được dùng ẩn dụ cho việc giải quyết một tình huống phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The film's dénouement was both surprising and satisfying. (Phần kết của bộ phim vừa bất ngờ vừa thỏa mãn.)
    • In the novel's dénouement, the mystery is finally solved. (Trong phần cao trào kết thúc của cuốn tiểu thuyết, bí ẩn cuối cùng đã được giải đáp.)
    • The negotiations reached their dénouement after days of intense discussion. (Các cuộc đàm phán đã đạt đến hồi kết sau nhiều ngày thảo luận căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead to a dénouement": dẫn đến một kết cục.

    • All the plot twists led to an unexpected dénouement. (Tất cả các tình tiết bất ngờ đã dẫn đến một kết cục không ngờ tới.)
  • "the final dénouement": sự giải quyết cuối cùng.

    • The audience waited anxiously for the final dénouement of the play. (Khán giả nóng lòng chờ đợi phần kết cuối cùng của vở kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Denouement: Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, bỏ dấu sắc trên chữ 'e'. Cả "dénouement" "denouement" đều được chấp nhận.
  • Conclusion (n): Kết luận, phần kết (nghĩa rộng thông dụng hơn, không chỉ trong văn chương).
  • Climax (n): Cao trào (thường điểm cao nhất của căng thẳng, ngay trước dénouement).
  • Resolution (n): Sự giải quyết (thường dùng trong phân tích cốt truyện với nghĩa tương tự dénouement).
Từ đồng nghĩa
  • Finale: Đoạn kết, hồi kết (thường dùng cho biểu diễn nghệ thuật).
  • Outcome: Kết quả, hậu quả.
  • Upshot: Kết cục, kết quả cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dénouement").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dénouement").

tính từ
  1. khéo, khéo tay, kỹ xảo; khéo léo
    • a dexterous typist
      người đánh máy chữ nhanh
    • a dexterous planist
      người chơi pianô giỏi
  2. thuận dùng tay phải

Từ gần giống

Từ chứa "dénouement"