dénouement

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
Học thuật
Thân thiện
dénouement

Le dénouement de la pièce révèle le secret du personnage principal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kết cục, chung cục: Phần cuối cùng của một câu chuyện, một vở kịch hoặc một tình huống, nơi mọi việc được giải quyết kết thúc.
    • Điểm mở nút (trong văn học): Khoảnh khắc trong một tác phẩm kịch hoặc văn học khi các mâu thuẫn, bí ẩn được làm sáng tỏ dẫn đến kết luận.
    • Sự cởi nút (nghĩa ít dùng): Hành động tháo gỡ một nút thắt, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dénouement du roman était à la fois triste et inattendu. (Kết cục của cuốn tiểu thuyết vừa buồn vừa bất ngờ.)
    • Dans une pièce de théâtre classique, le dénouement suit le point culminant de l'action. (Trong một vở kịch cổ điển, điểm mở nút diễn ra sau cao trào của hành động.)
    • Le dénouement de cette affaire complexe a pris des mois. (Việc tháo gỡ vụ việc phức tạp này đã mất nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attendre le dénouement": chờ đợi kết cục.

    • Les spectateurs attendaient avec impatience le dénouement de l'intrigue. (Khán giả nóng lòng chờ đợi kết cục của cốt truyện.)
  • "un dénouement heureux/tragique": một kết cục có hậu/bi thảm.

    • Le public préfère souvent les comédies avec un dénouement heureux. (Công chúng thường thích những vở hài kịch kết cục có hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénouer (động từ): cởi, tháo gỡ (một nút thắt); giải quyết (một vấn đề).
    • Il a réussi à dénouer la situation. (Anh ấy đã thành công trong việc tháo gỡ tình huống.)
Từ đồng nghĩa
  • Conclusion: kết luận, phần kết.
  • Résolution: sự giải quyết, đoạn kết.
  • Épilogue: phần kết, hồi kết (thườngmột chương hoặc cảnh bổ sung sau kết cục chính).
Từ trái nghĩa
  • Début: phần mở đầu.
  • Exposition: phần trình bày, phần giới thiệu tình huống ban đầu (trong kết cấu kịch).
  • Nœud: nút thắt, phần phát triển xung đột chính (trong kết cấu kịch).
Thành ngữ liên quan
  • Tirer le dénouement: đi đến kết cục (theo nghĩa bóng).
    • Les négociations doivent enfin tirer leur dénouement. (Các cuộc đàm phán cuối cùng cũng phải đi đến kết cục.)
dénouement

Le dénouement de la pièce révèle le secret du personnage principal.

  1. kết cục, chung cục
  2. (văn học) điểm mở nút
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự cởi nút

Từ trái nghĩa

Từ gần giống