dénoyauter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy hạt (hoặc hột) ra: Hành động loại bỏ hạt bên trong của một số loại trái cây, đặc biệtcác loại quả hạch cứng như anh đào, mận, ô liu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de faire la confiture, il faut dénoyauter les cerises. (Trước khi làm mứt, phải lấy hạt anh đào ra.)
    • Elle a dénoyauté les olives pour la salade. ( ấy đã lấy hạt ô liu ra để làm món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dénoyauter un fruit": lấy hạt của một loại quả.
    • Cette machine sert à dénoyauter les prunes rapidement. (Cái máy này dùng để lấy hạt mận ra một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénoyauteur (danh từ giống đực): dụng cụ để lấy hạt quả.

    • J'ai acheté un dénoyauteur pour les cerises. (Tôi đã mua một cái dụng cụ lấy hạt anh đào.)
  • Noyau (danh từ giống đực): hạt (của quả), hạch.

    • Attention à ne pas casser une dent sur le noyau. (Cẩn thận đừng để gãy răng cái hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ôter les noyaux: lấy các hạt ra (cụm từ diễn đạt cùng hành động).
  • Épépiner: lấy hạt ra (thường dùng cho các loại quả nhiều hạt nhỏ như cà chua, ớt chuông).
ngoại động từ
  1. lấy hạch đi, lấy hột đi
    • Dénoyauter des prunes
      lấy hột mận đi

Từ gần giống