dénatter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tháo bím tóc ra: Hành động làm cho một bím tóc (hoặc nhiều bím tóc) không còn bện vào nhau nữa, trả mái tóc về trạng thái tự nhiên, xõa ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dành thời gian để tháo bím tóc ra trước khi gội đầu.)
- (Cô bé nhờ mẹ tháo những bím tóc ra cho buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dénatter" (đại từ động từ): tự tháo bím tóc của mình ra.
- Elle est assez grande pour se dénatter toute seule. (Cô bé đã đủ lớn để tự tháo bím tóc của mình ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Natter (ngoại động từ): tết, bện tóc thành bím.
- Sa grand-mère sait très bien natter les cheveux. (Bà của cô ấy biết tết tóc rất giỏi.)
- Natte (danh từ): bím tóc.
- Elle porte ses cheveux en deux nattes. (Cô ấy để tóc thành hai bím.)
Từ đồng nghĩa
- Démêler: chải, gỡ rối (tóc). Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm cho tóc hết rối, không nhất thiết phải là tháo bím.
- Défaire: tháo ra, cởi ra. Từ chung chung, có thể dùng trong ngữ cảnh này ().
Từ trái nghĩa
- Natter: tết tóc, bện tóc thành bím.
- Tresser: tết, bện (thường dùng cho tóc, rơm, dây thừng).
ngoại động từ
- tháo bím ra
- Dénatter ses cheveuxtháo bím tóc ra