dénoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tỏ ra, biểu lộ, thể hiện rõ: "dénoter" chỉ hành động làm cho một đặc điểm, một cảm xúc, một phẩm chất bên trong trở nên rõ ràng, có thể nhận thấy được ra bên ngoài thông qua các dấu hiệu, biểu hiện cụ thể.
- Cho thấy, chứng tỏ: "dénoter" còn được dùng để chỉ việc một sự vật, hiện tượng là dấu hiệu hoặc bằng chứng cho thấy một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Son attitude dénote une grande confiance en soi. (Thái độ của anh ấy tỏ ra một sự tự tin rất lớn.)
- Ce geste simple dénote une profonde gentillesse. (Cử chỉ đơn giản này biểu lộ một lòng tốt sâu sắc.)
- Les résultats dénotent une nette amélioration. (Các kết quả cho thấy một sự cải thiện rõ rệt.)
- Un silence qui dénote l'embarras. (Một sự im lặng chứng tỏ sự lúng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dénoter de": (cách dùng trang trọng) tỏ ra có, biểu lộ sự có mặt của (một phẩm chất).
- Il dénote d'une patience exceptionnelle. (Anh ta tỏ ra có một sự kiên nhẫn phi thường.)
- Dùng trong phân tích ngôn ngữ học: "dénoter" chỉ nghĩa đen, nghĩa cơ bản và khách quan của một từ, đối lập với "connoter" (mang nghĩa bóng, nghĩa hàm ẩn).
- Le mot "rose" dénote une fleur, mais il connote l'amour. (Từ "hoa hồng" chỉ một loài hoa, nhưng nó gợi lên tình yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénotation (danh từ giống cái): nghĩa đen, nghĩa biểu thị.
- Il faut distinguer la dénotation et la connotation d'un mot. (Cần phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng của một từ.)
- Dénotatif (tính từ): thuộc về nghĩa đen, mang tính biểu thị.
- Le sens dénotatif du terme. (Nghĩa đen của thuật ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Manifester: biểu lộ, thể hiện.
- Révéler: tiết lộ, cho thấy.
- Indiquer: chỉ ra, cho biết.
- Trahir: (theo nghĩa) để lộ ra, phản ánh (một cảm xúc bí mật).
- Témoigner de: chứng tỏ, làm chứng cho.
Từ trái nghĩa
- Cacher: giấu, che giấu.
- Dissimuler: giấu giếm.
- Connoter: mang nghĩa bóng, hàm ý (trong ngôn ngữ học).
Cụm từ liên quan
- Dénoter un état d'esprit: biểu lộ một trạng thái tinh thần.
- Dénoter une évolution: cho thấy một sự tiến triển.
- Dénoter par des signes extérieurs: tỏ ra bằng những dấu hiệu bên ngoài.
ngoại động từ
- tỏ, tỏ rõ
- Un visage qui dénote l'énergiekhuôn mặt tỏ rõ nghị lực