dépérir

nội động từ
  1. tàn lụi; héo hắt
    • Plante qui dépérit
      cây tàn lụi
    • Industrie qui dépérit
      nền công nghiệp tàn lụi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống