dépurer

Học thuật
Thân thiện
dépurer

Le médecin utilise un traitement pour dépurer le sang du patient.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lọc, làm trong: Hành động loại bỏ các tạp chất, chất bẩn ra khỏi một chất lỏng hoặc một hỗn hợp để làm cho trở nên trong sạch hơn.
    • (Y học) Khử độc: Hành động loại bỏ các chất độc hoặc các chất hại ra khỏi cơ thể hoặc một chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dépurer l'eau avant de la boire. (Cần phải lọc nước trước khi uống.)
    • Cette plante est réputée pour aider à dépurer le sang. (Loại cây này nổi tiếng với công dụng giúp thanh lọc máu.)
    • Le traitement vise à dépurer l'organisme des toxines. (Phương pháp điều trị nhằm mục đích khử độc cho cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépurer un texte": Làm sạch, gọt giũa một văn bản bằng cách loại bỏ những phần thừa hoặc không chính xác.
    • L'éditeur a aidé l'auteur à dépurer son manuscrit. (Biên tập viên đã giúp tác giả gọt giũa bản thảo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépuration (danh từ giống cái): Sự lọc, sự thanh lọc, sự khử độc.
    • La dépuration des eaux usées est essentielle. (Việc xửlọc nước thảirất cần thiết.)
  • Dépuratif (tính từ & danh từ giống đực): tính chất thanh lọc, khử độc; thuốc hoặc chất tác dụng thanh lọc.
    • Une cure dépurative (một liệu trình thanh lọc cơ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Purifier: Làm sạch, tinh chế.
  • Filtrer: Lọc.
  • Détoxifier: Khử độc (thường dùng trong y học hoặc đời sống).
Từ trái nghĩa
  • Polluer: Làm ô nhiễm.
  • Contaminer: Làm nhiễm bẩn, nhiễm độc.
  • Empoisonner: Đầu độc.
dépurer

Le médecin utilise un traitement pour dépurer le sang du patient.

ngoại động từ
  1. lọc, làm trong
  2. (y học) khử độc