déparer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất vẻ đẹp, làm xấu đi, làm mất sự hài hòa: "Déparer" chỉ hành động làm cho một tổng thể, một bộ sưu tập hoặc một nhóm trở nên kém hoàn hảo, kém hấp dẫn hoặc mất đi sự đồng nhất bằng cách có mặt một yếu tố không xứng, không đạt chất lượng hoặc không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Un seul tableau médiocre dépare une collection. (Chỉ một bức tranh xoàng cũng làm cả bộ sưu tập mất đẹp đi.)
    • Cette construction moderne dépare le paysage traditionnel du village. (Công trình hiện đại này làm xấu đi cảnh quan truyền thống của ngôi làng.)
    • Une faute d'orthographe peut déparer un texte par ailleurs excellent. (Một lỗi chính tả có thể làm hỏng một văn bản vốn dĩ xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déparer un ensemble": làm mất đi vẻ đẹp của một bộ, một tổng thể.
    • Cette cravate trop voyante dépare son costume élégant. (Chiếc vạt quá lòe loẹt này làm mất đi vẻ đẹp của bộ vest thanh lịch của anh ta.)
  • "Sans déparer": không làm mất đi vẻ đẹp, không làm giảm giá trị (thường dùng trong câu phủ định hoặc so sánh).
    • Il peut rivaliser avec les meilleurs sans les déparer. (Anh ấy có thể sánh ngang với những người giỏi nhất không hề làm họ mất giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Déparé, déparée (tính từ): bị làm cho mất vẻ đẹp, không còn đồng bộ.
    • Une série déparée par un élément de moindre qualité. (Một bộ sưu tập bị làm mất giá một món đồ chất lượng kém hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlaidir: làm xấu đi.
  • Déséquilibrer: làm mất cân đối, mất cân bằng.
  • Détonner: không hợp, chói (về màu sắc, phong cách).
Từ trái nghĩa
  • Embellir: làm đẹp thêm.
  • Orner: trang trí, tô điểm.
  • Harmoniser: làm cho hài hòa.
Thành ngữ liên quan
  • Être dépareillé(e): (đồ vật) không còn thành đôi, thành bộ; (người) không còn phù hợp với nhóm.
    • Depuis qu'il a perdu un gant, sa paire est dépareillée. (Kể từ khi anh ấy làm mất một chiếc găng tay, đôi găng của anh ấy không còn thành cặp nữa.) [Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt (dépareillé) liên hệ về ngữ nghĩa với "déparer".]
ngoại động từ
  1. làm mất đẹp, làm xấu đi
    • Un seul tableau médiocre dépare une collection
      chỉ một bức tranh xoàng cũng làm cả bộ tranh mất đẹp đi