déparier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tách (một con vật) ra khỏi cặp: Hành động làm cho một con vật (thườngchim bồ câu, chim câu) không còncùng với bạn đời hoặc cặp đôi của nữa.
    • (Từ hiếm, ít dùng) Làm lẻ đôi, làm mất một chiếc trong đôi: Hành động làm cho một vật thường đi thành đôi (như găng tay, giày, tất) bị mất một chiếc, không còn thành một cặp hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il ne faut pas déparier les tourterelles. (Không nên tách những con chim cu ra khỏi cặp của chúng.)
    • J'ai déparié mes gants en en perdant un dans le métro. (Tôi đã làm lẻ đôi găng tay làm mất một chiếc trên tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc chia cắt, tách rời những thứ vốn thuộc về nhau.
    • La guerre a déparié de nombreuses familles. (Chiến tranh đã làm chia lìa nhiều gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépareillé, dépareillée (tính từ): Lẻ đôi, không thành cặp.
    • Des chaussettes dépariées. (Những chiếc tất lẻ đôi/không cùng đôi.)
  • Apparier (ngoại động từ): Ghép đôi, kết đôi. (Nghĩa trái ngược).
    • Apparier des pigeons. (Ghép đôi những con chim bồ câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparer: Tách ra, chia ly.
  • Désunir: Làm chia rẽ, làm ly tán.
Từ trái nghĩa
  • Apparier: Ghép đôi.
  • Assortir: Phối hợp, ghép cặp cho hợp.
  • Réunir: Đoàn tụ, tập hợp lại.
ngoại động từ
  1. tách (con vật) khỏi cặp
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm lẻ đôi
    • Déparier des gants
      làm lẻ đôi găng, làm mất một chiếc găng