dépeindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Miêu tả, vẽ lại, tả lại: Hành động mô tả một cách chi tiết sinh động một người, một cảnh tượng, một cảm xúc hoặc một tình huống bằng lời nói hoặc chữ viết, nhằm tái hiện lại chúng một cách rõ ràng trong tâm trí người nghe/đọc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'auteur dépeint la société du XIXe siècle avec précision. (Tác giả miêu tả xã hội thế kỷ 19 một cách chính xác.)
    • Il a dépeint ses sentiments de joie dans sa lettre. (Anh ấy đã tả lại cảm xúc vui sướng của mình trong bức thư.)
    • Le tableau dépeint une scène de la vie rurale. (Bức tranh vẽ lại một cảnh đời sống nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépeindre quelqu'un sous un jour favorable/défavorable": Miêu tả ai đó dưới một góc nhìn tích cực/tiêu cực.
    • Le journaliste a dépeint le politicien sous un jour très défavorable. (Nhà báo đã miêu tả chính trị gia đó dưới một góc nhìn rất tiêu cực.)
  • "Se dépeindre" (dạng phản thân): Tự miêu tả bản thân.
    • Dans son autobiographie, elle se dépeint comme une femme résiliente. (Trong cuốn tự truyện của mình, ấy tự miêu tả mìnhmột người phụ nữ kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Peindre (động từ): Vẽ (tranh); (nghĩa bóng) miêu tả. "Dépeindre" thường nhấn mạnh hơn vào việc mô tả bằng ngôn từ.
  • Décrire (động từ): Mô tả, thuật lại. Gần nghĩa với "dépeindre", nhưng "décrire" có thể thiên về mô tả khách quan các đặc điểm, trong khi "dépeindre" thường hàm ý sinh động giàu hình ảnh hơn.
  • Portrait (danh từ): Chân dung; bức tranh miêu tả.
  • Dépeint, dépeinte (tính từ): Được miêu tả, được vẽ lại.
    • Une époque bien dépeinte dans le roman. (Một thời kỳ được miêu tả rất hay trong tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Décrire: Mô tả, thuật lại.
  • Représenter: Trình bày, miêu tả, đại diện cho.
  • Brosser (un tableau): Phác họa (một bức tranh).
  • Retracer: Thuật lại, kể lại (một quá trình, câu chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "dépeindre")

ngoại động từ
  1. miêu tả
    • Dépeindre une scène à laquelle on a assité
      miêu tả một cảnh đã chứng kiến

Từ gần giống