dépendeur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người cao lớn bất tài, người to đầu dại: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông vóc dáng to lớn, cao lớn nhưng lại vụng về, thiếu năng lực hoặc khờ dại. Đâymột từ thông tục, mang tính châm biếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne compte pas sur lui pour soulever cette caisse, c'est un vrai dépendeur d'andouilles. (Đừng trông chờ vào hắn để nhấc cái thùng đó lên, hắn đúngmột người to xác vô dụng.)
    • Ce grand dépendeur a encore fait tomber tous les dossiers. ( to đầu dại đó lại làm đổ hết đống hồ sơ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand dépendeur d'andouilles": Cụm từ cố định phổ biến nhất, thường được dùng để nhấn mạnh sự vụng về hoặc ngu ngốc của một người đàn ông cao lớn. "Andouille" vốnmột loại xúc xích, nhưng trong tiếng lóng cũng có nghĩa là "người ngốc nghếch".
    • Regarde-moi ce grand dépendeur d'andouilles qui ne sait même pas changer un pneu ! (Nhìn thằng to xác dại đó kìa, thậm chí còn không biết thay lốp xe!)
Biến thể từ gần giống
  • Dépendre (động từ): Treo lên, phụ thuộc vào. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có hình thức viết gần giống).
  • Maladroit (danh từ/ tính từ): Người vụng về, hậu đậu.
  • Balourd (danh từ/ tính từ): Người thô kệch, vụng về.
Từ đồng nghĩa
  • Empoté (danh từ, thông tục): Người vụng về, hậu đậu.
  • Gros balaise inutile (cụm từ, thông tục): Người to lớn vô dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Être grand et bête: Cao lớn ngu ngốc. (Thành ngữ có nghĩa tương tự).
    • Il est grand et bête comme un dépendeur d'andouilles. (Hắn cao lớn ngu ngốc y như một kẻ to xác dại khờ.)
danh từ
  1. (Grand dépendeur d'andouidouilles) (thông tục) người cao lớn bất tài, người to đầu dại