déphasé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Vật lý học) Lệch pha: Chỉ hiện tượng hai hoặc nhiều sóng dao động không cùng một pha, tức là các đỉnh sóng của chúng không trùng nhau tại cùng một thời điểm.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Lạc lõng, không hợp thời, không còn phù hợp: Dùng để chỉ một người, một ý tưởng, một hành vi hoặc một vật nào đó có vẻ xa lạ, lỗi thời hoặc không phù hợp với hoàn cảnh, thời đại hoặc môi trường hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý:
- Les deux signaux sont déphasés de 90 degrés. (Hai tín hiệu bị lệch pha nhau 90 độ.)
- Un courant déphasé par rapport à la tension. (Một dòng điện lệch pha so với điện áp.)
Nghĩa bóng (thân mật):
- Avec son humour vieillot, il est complètement déphasé dans cette soirée. (Với khiếu hài hước cổ lỗ sĩ của mình, anh ta hoàn toàn lạc lõng trong bữa tiệc tối này.)
- Cette méthode de travail semble déphasée par rapport aux technologies modernes. (Phương pháp làm việc này có vẻ không còn phù hợp so với công nghệ hiện đại.)
- Je me sens un peu déphasé dans ce nouveau quartier très branché. (Tôi cảm thấy hơi lạc lõng trong khu phố mới rất thời thượng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être déphasé par rapport à quelque chose": Lạc lõng/không hợp so với một điều gì đó.
- Ses valeurs sont déphasées par rapport à l'évolution de la société. (Những giá trị của anh ấy lạc lõng so với sự phát triển của xã hội.)
"Avoir un discours déphasé": Có một bài phát biểu/lời nói không hợp thời.
- Le politicien a tenu un discours déphasé qui n'a pas convaincu les jeunes électeurs. (Chính trị gia đó đã có một bài phát biểu không hợp thời, không thuyết phục được các cử tri trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Déphasage (Danh từ, giống đực): Sự lệch pha (vật lý); tình trạng lạc lõng, không phù hợp (nghĩa bóng).
- Le déphasage entre les deux courbes est évident. (Sự lệch pha giữa hai đường cong là rõ ràng.)
- Il y a un déphasage culturel entre les deux générations. (Có một sự lạc lõng/lệch pha văn hóa giữa hai thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vật lý: En décalage (bị lệch), Asynchrone (không đồng bộ).
- Nghĩa bóng: Dépassé (lỗi thời), Inadapté (không thích hợp), Décalé (lệch tông, lạc điệu), Hors du coup (không hợp thời, lạc hậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ "déphasé".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định nào sử dụng trực tiếp từ "déphasé".)
tính từ
- (vật lý học) lệch pha
- (nghĩa bóng, thân mật) lạc lõng