dérayure

Học thuật
Thân thiện
dérayure

Le tracteur creuse une dérayure dans le champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nông nghiệp) Rãnh cày phân giới: Một rãnh nhỏ được tạo ra bởi lưỡi cày để đánh dấu ranh giới giữa hai phần đất hoặc giữa các luống cày khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fermier a tracé une dérayure pour séparer les deux champs. (Người nông dân đã tạo một rãnh cày phân giới để ngăn cách hai cánh đồng.)
    • La dérayure permet de bien délimiter la parcelle. (Rãnh cày phân giới cho phép phân định đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Creuser une dérayure": Đào/ tạo một rãnh cày phân giới.
    • Il faut creuser une dérayure avant de commencer à labourer. (Cần phải tạo một rãnh cày phân giới trước khi bắt đầu cày.)
Biến thể từ gần giống
  • Rayure (n.f): Đường kẻ, vệt sọc; vết xước.
  • Sillon (n.m): Luống cày, rãnh cày (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Délimitation (physique): Sự phân giới (bằng vật chất).
  • Bornage (par un sillon): Việc cắm mốc/ phân ranh (bằng một rãnh cày).
dérayure

Le tracteur creuse une dérayure dans le champ.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) rãnh cày phân giới