dérayure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Nông nghiệp) Rãnh cày phân giới: Một rãnh nhỏ được tạo ra bởi lưỡi cày để đánh dấu ranh giới giữa hai phần đất hoặc giữa các luống cày khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le fermier a tracé une dérayure pour séparer les deux champs. (Người nông dân đã tạo một rãnh cày phân giới để ngăn cách hai cánh đồng.)
- La dérayure permet de bien délimiter la parcelle. (Rãnh cày phân giới cho phép phân định rõ lô đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Creuser une dérayure": Đào/ tạo một rãnh cày phân giới.
- Il faut creuser une dérayure avant de commencer à labourer. (Cần phải tạo một rãnh cày phân giới trước khi bắt đầu cày.)
Biến thể và từ gần giống
- Rayure (n.f): Đường kẻ, vệt sọc; vết xước.
- Sillon (n.m): Luống cày, rãnh cày (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Délimitation (physique): Sự phân giới (bằng vật chất).
- Bornage (par un sillon): Việc cắm mốc/ phân ranh (bằng một rãnh cày).
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) rãnh cày phân giới