dorure

Học thuật
Thân thiện
dorure

La dorure sur le cadre du tableau brille doucement à la lumière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lớp vàng mạ, lớp vàng thếp; vàng mạ, vàng thép: Chỉ một lớp kim loại (thườngvàng) được phủ mỏng lên bề mặt của một vật khác để trang trí hoặc tăng giá trị.
    • (Nghĩa rộng) Đồ trang sức mạ vàng: Chỉ các vật dụng, đặc biệtđồ trang sức, được phủ một lớp vàng mạ.
    • Sự mạ vàng, sự thếp vàng; nghề mạ vàng, nghề thếp vàng: Chỉ hành động, quá trình hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc phủ vàng lên bề mặt vật thể.
    • Chế phẩm lấy nước vàng mặt bánh (bôi lên bánh trước khi nướng): Trong ẩm thực, chỉ một hỗn hợp (thường gồm lòng đỏ trứng, sữa hoặc ) được phết lên bề mặt bánh ngọt hoặc bánh mì trước khi nướng để tạo màu vàng bóng đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dorure de ce cadre est magnifique. (Lớp vàng mạ của chiếc khung này thật tuyệt đẹp.)
    • L'atelier est spécialisé dans la dorure sur bois. (Xưởng chuyên về nghề thếp vàng lên gỗ.)
    • N'oublie pas de mettre la dorure sur la brioche avant de l'enfourner. (Đừng quên phết nước vàng lên bánh brioche trước khi cho vào nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être couvert de dorures": được phủ đầy đồ trang trí mạ vàng, thường ám chỉ sự xa hoa, lộng lẫy.
    • Le salon du palais est couvert de dorures. (Phòng khách của cung điện được trang trí lộng lẫy với đầy đồ mạ vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorer (động từ): mạ vàng, thếp vàng; phết nước vàng (lên bánh).

    • Il faut dorer le métal avant de le polir. (Cần phải mạ vàng kim loại trước khi đánh bóng .)
    • Dorez la pâte avec un pinceau. (Hãy phết nước vàng lên bột bằng một cây cọ.)
  • Doré, dorée (tính từ): mạ vàng; màu vàng óng.

    • Une médaille dorée. (Một tấm huy chương mạ vàng.)
    • Un blond doré. (Một màu tóc vàng óng.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaquage or (danh từ): sự mạ vàng.
  • Vernis doré (danh từ): lớp sơn vàng (tạo hiệu ứng tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Travail de dorure (danh từ): công việc mạ/thếp vàng.
  • Fausse dorure (danh từ): vàng mạ giả (không phải vàng thật).
dorure

La dorure sur le cadre du tableau brille doucement à la lumière.

danh từ giống cái
  1. lớp vàng mạ, lớp vàng thếp; vàng mạ, vàng thếp
  2. (nghĩa rộng) đồ trang sức mạ vàng
    • Uniforme couvert de dorures
      bộ đồng phục đầy trang sức mạ vàng
  3. sự mạ vàng, sự thếp vàng; nghề mạ vàng, nghề thếp vàng
  4. chế phẩm lấy nước vàng mặt bánh (bôi lên bánh trước khi nướng)

Từ chứa "dorure"

Từ có nhắc đến "dorure"