drayoire

Học thuật
Thân thiện
drayoire

Une femme utilise une drayoire pour travailler une peau de mouton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dao lạng da: Một loại dao chuyên dụng, lưỡi rất sắc cán dài, được sử dụng trong nghề thuộc da để lột hoặc lạng lớp da thịt mỡ thừa ra khỏi tấm da sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le tanneur utilise une drayoire pour nettoyer la peau. (Người thợ thuộc da sử dụng một con dao lạng da để làm sạch tấm da.)
    • Une drayoire bien affûtée est essentielle pour un bon dérayage. (Một con dao lạng da được mài sắccông cụ thiết yếu để lạng da tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của nghề thuộc da đóng giày. Trong tiếng Việt, còn có thể được gọi là "dao bào da" hoặc "dao xén da" tùy vào hình dáng công dụng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Drayoir (danh từ giống đực): Đâydạng danh từ giống đực của "drayoire", cùng chỉ một loại dụng cụ.
  • Dérayer (động từ): Hành động lạng da bằng con dao này.
  • Dérayage (danh từ giống đực): Quá trình lạng da.
Từ đồng nghĩa
  • Couteau à dérayer: Dao để lạng da (cách gọi mô tả).
  • Lunette (trong nghề thuộc da): Một loại dao hình dạng khác nhưng cũng dùng để cạo làm mỏng da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
drayoire

Une femme utilise une drayoire pour travailler une peau de mouton.

danh từ giống cái (giống đực drayoir)
  1. dao lạng da (để thuộc)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "drayoire"