drayoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dao lạng da: Một loại dao chuyên dụng, có lưỡi rất sắc và cán dài, được sử dụng trong nghề thuộc da để lột hoặc lạng lớp da thịt và mỡ thừa ra khỏi tấm da sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le tanneur utilise une drayoire pour nettoyer la peau. (Người thợ thuộc da sử dụng một con dao lạng da để làm sạch tấm da.)
- Une drayoire bien affûtée est essentielle pour un bon dérayage. (Một con dao lạng da được mài sắc là công cụ thiết yếu để lạng da tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của nghề thuộc da và đóng giày. Trong tiếng Việt, nó còn có thể được gọi là "dao bào da" hoặc "dao xén da" tùy vào hình dáng và công dụng cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Drayoir (danh từ giống đực): Đây là dạng danh từ giống đực của "drayoire", cùng chỉ một loại dụng cụ.
- Dérayer (động từ): Hành động lạng da bằng con dao này.
- Dérayage (danh từ giống đực): Quá trình lạng da.
Từ đồng nghĩa
- Couteau à dérayer: Dao để lạng da (cách gọi mô tả).
- Lunette (trong nghề thuộc da): Một loại dao có hình dạng khác nhưng cũng dùng để cạo và làm mỏng da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái (giống đực drayoir)
- dao lạng da (để thuộc)