dérobée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "dérobé"):
    • (Bị) ăn trộm, (bị) mất cắp: Dùng để mô tả một vật đã bị lấy đi một cách trộm cắp.
    • Kín, bí mật, giấu giếm: Dùng để mô tả một thứ đó được giấu kín, không dễ thấy hoặc chỉ dành cho mục đích riêng tư.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une conversation dérobée. (Một cuộc trò chuyện bí mật.)
    • Une porte dérobée dans la bibliothèque. (Một cánh cửa bí mật trong thư viện.)
    • Des bijoux dérobées. (Những món trang sức bị mất cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la dérobée" (thành ngữ, trạng từ): Một cách lén lút, vụng trộm, không để người khác thấy.
    • Il a regardé le document à la dérobée. (Anh ta đã nhìn tài liệu một cách lén lút.)
    • Elle lui a souri à la dérobée. ( ấy đã mỉm cười với anh một cách vụng trộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérobé (tính từ giống đực): cùng nghĩa với "dérobée" nhưng dùng cho danh từ giống đực.
    • Un escalier dérobé. (Một cầu thang bí mật.)
  • Dérober (động từ): Ăn trộm, lấy cắp; hoặc tránh né, lẩn trốn.
    • Dérober un portefeuille. (Ăn trộm một chiếc .)
    • Dérober son regard. (Tránhánh nhìn của ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Volé(e): Bị đánh cắp.
  • Secret/ète: Bí mật.
  • Caché(e): Được giấu kín.
  • Dissimulé(e): Được che giấu.
Thành ngữ liên quan
  • À la dérobée: (Như đã giải thíchtrên) Là cách dùng phổ biến đặc trưng nhất của từ này, mang nghĩa "một cách lén lút".
tính từ
  1. (bị) ăn trộm, (bị) mất cắp
    • Objets dérobés
      đồ vật mất cắp
  2. kín, bí mật
    • Escalier dérobé
      cầu thang bí mật

Từ gần giống