dérobée

tính từ
  1. (bị) ăn trộm, (bị) mất cắp
    • Objets dérobés
      đồ vật mất cắp
  2. kín, bí mật
    • Escalier dérobé
      cầu thang bí mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống