trabée

Học thuật
Thân thiện
trabée

Une prêtresse romaine porte une trabée lors d'une cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • lễ (cổ La ): "trabée" là một loại nghi lễ được sử dụng trong thời La cổ đại, thường gắn liền với các nghi thức tôn giáo hoặc các sự kiện trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prêtre portait une trabée lors de la cérémonie. (Vị tế đã đội một chiếc lễ trong buổi lễ.)
    • La trabée était un symbole d'autorité religieuse. (Chiếc lễbiểu tượng của quyền lực tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être coiffé de la trabée": được đội lễ (mang ý nghĩa trang trọng, tôn nghiêm).
    • Le grand pontife était coiffé de la trabée. (Vị giáo chủ tối cao được đội chiếc lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trabea (danh từ giống cái, tiếng Latinh): từ nguyên của "trabée", cũng chỉ loại hoặc áo choàng nghi lễ của La cổ đại.
Từ đồng nghĩa
  • Coiffe rituelle: nghi lễ.
  • Chapeau cérémoniel: dùng trong nghi lễ.
Lưu ý
  • Từ "trabée" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả về thời kỳ La cổ đại. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
trabée

Une prêtresse romaine porte une trabée lors d'une cérémonie.

danh từ giống cái
  1. (sử học) lễ (cổ La )